impenitency

[Mỹ]/ɪmˈpenɪtənsi/
[Anh]/ɪmˈpenɪtənsi/

Dịch

Word Forms
số nhiềuimpenitencies

Cụm từ & Cách kết hợp

stubborn impenitency

utter impenitency

continued impenitency

impenitency remains

impenitency persists

deep impenitency

impenitency shown

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay