urgent imperatives
những mệnh lệnh cấp bách
moral imperatives
những mệnh lệnh đạo đức
social imperatives
những mệnh lệnh xã hội
business imperatives
những mệnh lệnh kinh doanh
ethical imperatives
những mệnh lệnh về đạo đức
political imperatives
những mệnh lệnh chính trị
environmental imperatives
những mệnh lệnh về môi trường
strategic imperatives
những mệnh lệnh chiến lược
practical imperatives
những mệnh lệnh thực tế
cultural imperatives
những mệnh lệnh văn hóa
follow the imperatives given by your teacher.
hãy làm theo các mệnh lệnh được đưa ra bởi giáo viên của bạn.
imperatives can help guide your actions.
các mệnh lệnh có thể giúp định hướng hành động của bạn.
in writing, imperatives are often used for instructions.
trong văn bản, các mệnh lệnh thường được sử dụng cho hướng dẫn.
use imperatives to express urgency.
sử dụng các mệnh lệnh để thể hiện sự khẩn cấp.
imperatives are crucial in giving clear directions.
các mệnh lệnh rất quan trọng trong việc đưa ra hướng dẫn rõ ràng.
she used imperatives to motivate her team.
cô ấy đã sử dụng các mệnh lệnh để thúc đẩy đội của mình.
understanding imperatives can improve your communication skills.
hiểu các mệnh lệnh có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
in everyday conversation, imperatives are very common.
trong cuộc trò chuyện hàng ngày, các mệnh lệnh rất phổ biến.
he issued imperatives to ensure everyone understood the task.
anh ấy đã đưa ra các mệnh lệnh để đảm bảo mọi người đều hiểu nhiệm vụ.
imperatives can be softened with polite language.
các mệnh lệnh có thể được làm mềm bằng ngôn ngữ lịch sự.
urgent imperatives
những mệnh lệnh cấp bách
moral imperatives
những mệnh lệnh đạo đức
social imperatives
những mệnh lệnh xã hội
business imperatives
những mệnh lệnh kinh doanh
ethical imperatives
những mệnh lệnh về đạo đức
political imperatives
những mệnh lệnh chính trị
environmental imperatives
những mệnh lệnh về môi trường
strategic imperatives
những mệnh lệnh chiến lược
practical imperatives
những mệnh lệnh thực tế
cultural imperatives
những mệnh lệnh văn hóa
follow the imperatives given by your teacher.
hãy làm theo các mệnh lệnh được đưa ra bởi giáo viên của bạn.
imperatives can help guide your actions.
các mệnh lệnh có thể giúp định hướng hành động của bạn.
in writing, imperatives are often used for instructions.
trong văn bản, các mệnh lệnh thường được sử dụng cho hướng dẫn.
use imperatives to express urgency.
sử dụng các mệnh lệnh để thể hiện sự khẩn cấp.
imperatives are crucial in giving clear directions.
các mệnh lệnh rất quan trọng trong việc đưa ra hướng dẫn rõ ràng.
she used imperatives to motivate her team.
cô ấy đã sử dụng các mệnh lệnh để thúc đẩy đội của mình.
understanding imperatives can improve your communication skills.
hiểu các mệnh lệnh có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
in everyday conversation, imperatives are very common.
trong cuộc trò chuyện hàng ngày, các mệnh lệnh rất phổ biến.
he issued imperatives to ensure everyone understood the task.
anh ấy đã đưa ra các mệnh lệnh để đảm bảo mọi người đều hiểu nhiệm vụ.
imperatives can be softened with polite language.
các mệnh lệnh có thể được làm mềm bằng ngôn ngữ lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay