service requests
yêu cầu dịch vụ
user requests
yêu cầu của người dùng
data requests
yêu cầu dữ liệu
information requests
yêu cầu thông tin
support requests
yêu cầu hỗ trợ
access requests
yêu cầu truy cập
feedback requests
yêu cầu phản hồi
feature requests
yêu cầu tính năng
quote requests
yêu cầu báo giá
order requests
yêu cầu đặt hàng
she made several requests for additional information.
Cô ấy đã đưa ra nhiều yêu cầu về thêm thông tin.
his requests were met with enthusiasm by the team.
Những yêu cầu của anh ấy đã được đội nhóm nhiệt tình đáp ứng.
the manager approved all the requests submitted by the staff.
Quản lý đã phê duyệt tất cả các yêu cầu mà nhân viên đã gửi.
they received numerous requests for collaboration.
Họ đã nhận được nhiều yêu cầu hợp tác.
we need to prioritize the requests from our clients.
Chúng ta cần ưu tiên các yêu cầu từ khách hàng của chúng ta.
her requests for feedback were taken seriously.
Những yêu cầu phản hồi của cô ấy đã được xem xét nghiêm túc.
he often makes requests for more resources.
Anh ấy thường xuyên đưa ra yêu cầu về thêm nguồn lực.
the system logs all requests made by users.
Hệ thống ghi lại tất cả các yêu cầu do người dùng thực hiện.
they have received several requests for refund.
Họ đã nhận được một số yêu cầu hoàn tiền.
her requests were handled promptly by customer service.
Những yêu cầu của cô ấy đã được bộ phận chăm sóc khách hàng xử lý nhanh chóng.
service requests
yêu cầu dịch vụ
user requests
yêu cầu của người dùng
data requests
yêu cầu dữ liệu
information requests
yêu cầu thông tin
support requests
yêu cầu hỗ trợ
access requests
yêu cầu truy cập
feedback requests
yêu cầu phản hồi
feature requests
yêu cầu tính năng
quote requests
yêu cầu báo giá
order requests
yêu cầu đặt hàng
she made several requests for additional information.
Cô ấy đã đưa ra nhiều yêu cầu về thêm thông tin.
his requests were met with enthusiasm by the team.
Những yêu cầu của anh ấy đã được đội nhóm nhiệt tình đáp ứng.
the manager approved all the requests submitted by the staff.
Quản lý đã phê duyệt tất cả các yêu cầu mà nhân viên đã gửi.
they received numerous requests for collaboration.
Họ đã nhận được nhiều yêu cầu hợp tác.
we need to prioritize the requests from our clients.
Chúng ta cần ưu tiên các yêu cầu từ khách hàng của chúng ta.
her requests for feedback were taken seriously.
Những yêu cầu phản hồi của cô ấy đã được xem xét nghiêm túc.
he often makes requests for more resources.
Anh ấy thường xuyên đưa ra yêu cầu về thêm nguồn lực.
the system logs all requests made by users.
Hệ thống ghi lại tất cả các yêu cầu do người dùng thực hiện.
they have received several requests for refund.
Họ đã nhận được một số yêu cầu hoàn tiền.
her requests were handled promptly by customer service.
Những yêu cầu của cô ấy đã được bộ phận chăm sóc khách hàng xử lý nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay