impermanency

[Mỹ]/ɪmˈpɜːmənənsi/
[Anh]/ɪmˈpɜːrmənənsi/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc không vĩnh cửu
Các dạng của từ
số nhiềuimpermanencies

Cụm từ & Cách kết hợp

impermanency of

Tính vô thường của

accepting impermanency

Chấp nhận tính vô thường

impermanency awareness

Nhận thức về tính vô thường

impermanency meditation

Tu thiền về tính vô thường

impermanency wisdom

Trí tuệ về tính vô thường

impermanency principle

Nguyên lý vô thường

realizing impermanency

Thấy rõ tính vô thường

impermanency doctrine

Đạo lý về tính vô thường

impermanency nature

Bản chất vô thường

Câu ví dụ

accepting impermanency helps us find peace during difficult transitions.

Việc chấp nhận sự vô thường giúp chúng ta tìm thấy bình an trong những giai đoạn chuyển tiếp khó khăn.

the impermanency of seasons reminds us that change is natural.

Sự vô thường của các mùa nhắc nhở chúng ta rằng sự thay đổi là tự nhiên.

many philosophical traditions teach us to embrace impermanency rather than resist it.

Nhiều truyền thống triết học dạy chúng ta học cách đón nhận sự vô thường thay vì kháng cự.

understanding impermanency can reduce our attachment to material possessions.

Hiểu được sự vô thường có thể làm giảm sự bám víu của chúng ta vào của cải vật chất.

the impermanency of emotions teaches us that feelings are temporary visitors.

Sự vô thường của cảm xúc dạy chúng ta rằng cảm giác chỉ là những vị khách tạm thời.

we must face impermanency with courage and grace.

Chúng ta phải đối mặt với sự vô thường bằng lòng dũng cảm và sự thanh nhã.

the impermanency of beauty makes each moment more precious.

Sự vô thường của vẻ đẹp khiến mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá hơn.

meditation helps us accept the impermanency of all things.

Thiền định giúp chúng ta chấp nhận sự vô thường của tất cả mọi thứ.

the reality of impermanency is central to buddhist philosophy.

Thực tại của sự vô thường là trung tâm của triết lý Phật giáo.

art often explores themes of impermanency and transformation.

Nghệ thuật thường khám phá các chủ đề về sự vô thường và sự thay đổi.

coming to terms with impermanency brings deeper acceptance of life's flow.

Chấp nhận sự vô thường giúp chúng ta có sự chấp nhận sâu sắc hơn đối với dòng chảy của cuộc sống.

the impermanency of relationships teaches us to appreciate connection while it lasts.

Sự vô thường của các mối quan hệ dạy chúng ta biết trân trọng sự kết nối khi nó còn tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay