the buddhist monk taught his students to embrace the impermanencies of all earthly attachments and find inner peace through acceptance.
Ngài tăng sĩ Phật giáo dạy các học trò của mình hãy chấp nhận những sự gắn bó vô thường trong thế gian và tìm thấy sự bình an bên trong thông qua việc chấp nhận.
her artwork beautifully captured the emotional impermanencies that characterize human relationships and fleeting moments of connection.
Tác phẩm của bà đã tuyệt đẹp nắm bắt được những sự vô thường cảm xúc đặc trưng cho các mối quan hệ con người và những khoảnh khắc thoáng qua của sự kết nối.
scientists study the natural impermanencies of climate patterns to better predict environmental changes and develop mitigation strategies.
Các nhà khoa học nghiên cứu những sự vô thường tự nhiên của các mô hình khí hậu để dự báo tốt hơn các thay đổi môi trường và phát triển các chiến lược giảm thiểu.
the poet wrote extensively about the philosophical impermanencies of beauty, youth, and temporal things that fade with time.
Thơ sĩ đã viết rất nhiều về những sự vô thường triết học của vẻ đẹp, tuổi trẻ và những thứ tạm thời mà theo thời gian sẽ mờ nhạt đi.
therapists help patients navigate the psychological impermanencies that accompany major life transitions such as divorce or career changes.
Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân điều hướng những sự vô thường tâm lý đi kèm với những bước ngoặt lớn trong cuộc sống như ly hôn hoặc thay đổi nghề nghiệp.
ancient greek philosophers contemplated the cosmic impermanencies of civilizations that rose and fell throughout human history.
Các triết gia Hy Lạp cổ đại suy ngẫm về những sự vô thường vũ trụ của các nền văn minh đã lên rồi xuống trong suốt lịch sử nhân loại.
the photographer dedicated his career to capturing the fleeting impermanencies of light during magical hours at dawn and dusk.
Nhà nhiếp ảnh đã dành cả sự nghiệp của mình để ghi lại những khoảnh khắc thoáng qua của ánh sáng trong những giờ phút kỳ diệu vào lúc bình minh và hoàng hôn.
seasonal changes serve as constant reminders of the inevitable impermanencies that govern all living organisms on our planet.
Các thay đổi theo mùa đóng vai trò như những lời nhắc nhở liên tục về những sự vô thường tất yếu chi phối tất cả các sinh vật sống trên hành tinh của chúng ta.
the comparative religion lecture explored how different traditions address the spiritual impermanencies of life, death, and rebirth.
Bài giảng về tôn giáo so sánh đã khám phá cách các truyền thống khác nhau đối mặt với những sự vô thường tinh thần của sự sống, cái chết và sự tái sinh.
children often struggle with the social impermanencies of friendships when families relocate to new cities or countries.
Các em nhỏ thường gặp khó khăn với những sự vô thường xã hội trong các mối bạn bè khi gia đình chuyển đến các thành phố hoặc quốc gia mới.
modern quantum physics reveals the fundamental impermanencies at the subatomic level where particles constantly emerge and dissolve.
Vật lý lượng tử hiện đại tiết lộ những sự vô thường cơ bản ở cấp độ dưới nguyên tử nơi các hạt liên tục xuất hiện và tan biến.
the meditation retreat encouraged participants to accept the existential impermanencies inherent in all human experiences and relationships.
Chuyến thiền định khuyến khích các tham gia chấp nhận những sự vô thường tồn tại vốn có trong tất cả các trải nghiệm và mối quan hệ con người.
the buddhist monk taught his students to embrace the impermanencies of all earthly attachments and find inner peace through acceptance.
Ngài tăng sĩ Phật giáo dạy các học trò của mình hãy chấp nhận những sự gắn bó vô thường trong thế gian và tìm thấy sự bình an bên trong thông qua việc chấp nhận.
her artwork beautifully captured the emotional impermanencies that characterize human relationships and fleeting moments of connection.
Tác phẩm của bà đã tuyệt đẹp nắm bắt được những sự vô thường cảm xúc đặc trưng cho các mối quan hệ con người và những khoảnh khắc thoáng qua của sự kết nối.
scientists study the natural impermanencies of climate patterns to better predict environmental changes and develop mitigation strategies.
Các nhà khoa học nghiên cứu những sự vô thường tự nhiên của các mô hình khí hậu để dự báo tốt hơn các thay đổi môi trường và phát triển các chiến lược giảm thiểu.
the poet wrote extensively about the philosophical impermanencies of beauty, youth, and temporal things that fade with time.
Thơ sĩ đã viết rất nhiều về những sự vô thường triết học của vẻ đẹp, tuổi trẻ và những thứ tạm thời mà theo thời gian sẽ mờ nhạt đi.
therapists help patients navigate the psychological impermanencies that accompany major life transitions such as divorce or career changes.
Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân điều hướng những sự vô thường tâm lý đi kèm với những bước ngoặt lớn trong cuộc sống như ly hôn hoặc thay đổi nghề nghiệp.
ancient greek philosophers contemplated the cosmic impermanencies of civilizations that rose and fell throughout human history.
Các triết gia Hy Lạp cổ đại suy ngẫm về những sự vô thường vũ trụ của các nền văn minh đã lên rồi xuống trong suốt lịch sử nhân loại.
the photographer dedicated his career to capturing the fleeting impermanencies of light during magical hours at dawn and dusk.
Nhà nhiếp ảnh đã dành cả sự nghiệp của mình để ghi lại những khoảnh khắc thoáng qua của ánh sáng trong những giờ phút kỳ diệu vào lúc bình minh và hoàng hôn.
seasonal changes serve as constant reminders of the inevitable impermanencies that govern all living organisms on our planet.
Các thay đổi theo mùa đóng vai trò như những lời nhắc nhở liên tục về những sự vô thường tất yếu chi phối tất cả các sinh vật sống trên hành tinh của chúng ta.
the comparative religion lecture explored how different traditions address the spiritual impermanencies of life, death, and rebirth.
Bài giảng về tôn giáo so sánh đã khám phá cách các truyền thống khác nhau đối mặt với những sự vô thường tinh thần của sự sống, cái chết và sự tái sinh.
children often struggle with the social impermanencies of friendships when families relocate to new cities or countries.
Các em nhỏ thường gặp khó khăn với những sự vô thường xã hội trong các mối bạn bè khi gia đình chuyển đến các thành phố hoặc quốc gia mới.
modern quantum physics reveals the fundamental impermanencies at the subatomic level where particles constantly emerge and dissolve.
Vật lý lượng tử hiện đại tiết lộ những sự vô thường cơ bản ở cấp độ dưới nguyên tử nơi các hạt liên tục xuất hiện và tan biến.
the meditation retreat encouraged participants to accept the existential impermanencies inherent in all human experiences and relationships.
Chuyến thiền định khuyến khích các tham gia chấp nhận những sự vô thường tồn tại vốn có trong tất cả các trải nghiệm và mối quan hệ con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay