impermeabilization

[Mỹ]/ɪmˌpɜːmiəbɪlɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ɪmˌpɜːrmiəbɪlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. quá trình làm cho một vật liệu không thấm nước hoặc chống thấm nước; hành động xử lý một vật liệu để ngăn chặn sự thấm qua của chất lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

surface impermeabilization

ngăn thấm bề mặt

roof impermeabilization

ngăn thấm mái

impermeabilization process

quy trình ngăn thấm

impermeabilization treatment

xử lý ngăn thấm

wall impermeabilization

ngăn thấm tường

impermeabilization system

hệ thống ngăn thấm

impermeabilization methods

phương pháp ngăn thấm

impermeabilization coating

lớp phủ ngăn thấm

Câu ví dụ

the impermeabilization of concrete foundations prevents water damage and structural deterioration.

Việc chống thấm cho móng bê tông giúp ngăn ngừa hư hỏng do nước và xuống cấp cấu trúc.

proper roof impermeabilization is essential for ensuring the longevity of residential buildings.

Việc chống thấm mái nhà đúng cách là điều cần thiết để đảm bảo tuổi thọ của các tòa nhà ở.

advanced impermeabilization techniques have significantly improved waterproofing efficiency in construction.

Các kỹ thuật chống thấm tiên tiến đã cải thiện đáng kể hiệu quả chống thấm trong xây dựng.

the impermeabilization process requires specialized equipment and trained professionals for optimal results.

Quy trình chống thấm đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và các chuyên gia được đào tạo để có kết quả tối ưu.

surface impermeabilization protects basements against dangerous moisture infiltration and mold growth.

Việc chống thấm bề mặt bảo vệ tầng hầm khỏi sự xâm nhập độ ẩm nguy hiểm và sự phát triển của nấm mốc.

regular maintenance ensures continued impermeabilization effectiveness throughout the year.

Bảo trì thường xuyên đảm bảo hiệu quả chống thấm liên tục trong suốt cả năm.

the impermeabilization material must meet strict industry standards for commercial applications.

Vật liệu chống thấm phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngành nghiêm ngặt để sử dụng thương mại.

foundation impermeabilization prevents costly basement flooding and water-related damage.

Việc chống thấm móng giúp ngăn ngừa ngập tầng hầm tốn kém và các hư hỏng liên quan đến nước.

cost-effective impermeabilization solutions are now available for residential homeowners.

Các giải pháp chống thấm hiệu quả về chi phí hiện nay đã có sẵn cho chủ nhà ở.

professional impermeabilization services guarantee quality results and long-term protection.

Dịch vụ chống thấm chuyên nghiệp đảm bảo kết quả chất lượng và bảo vệ lâu dài.

modern impermeabilization methods use environmentally friendly materials and sustainable practices.

Các phương pháp chống thấm hiện đại sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường và các phương pháp bền vững.

the impermeabilization coating creates a durable protective barrier against water penetration.

Lớp phủ chống thấm tạo ra một hàng rào bảo vệ bền bỉ chống lại sự thâm nhập của nước.

effective waterproofing requires thorough surface preparation before impermeabilization application.

Chống thấm hiệu quả đòi hỏi phải chuẩn bị bề mặt kỹ lưỡng trước khi áp dụng lớp chống thấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay