cell permeabilization
thấm tế bào
membrane permeabilization
thấm màng
permeabilization buffer
dung dịch thấm
permeabilization step
bước thấm
permeabilization protocol
giao thức thấm
permeabilization treatment
xử lý thấm
permeabilization efficiency
hiệu quả thấm
permeabilization method
phương pháp thấm
permeabilization condition
điều kiện thấm
the permeabilization buffer is essential for intracellular staining in flow cytometry experiments.
Dung dịch làm tăng độ thấm là cần thiết cho nhuộm tế bào nội bào trong các thí nghiệm tế bào lưu.
optimizing permeabilization conditions improves antibody penetration and enhances signal detection.
Tối ưu hóa các điều kiện làm tăng độ thấm cải thiện khả năng xâm nhập của kháng thể và tăng cường phát hiện tín hiệu.
researchers must carefully control permeabilization time to prevent cell damage during sample preparation.
Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận kiểm soát thời gian làm tăng độ thấm để ngăn ngừa tổn thương tế bào trong quá trình chuẩn bị mẫu.
the permeabilization protocol was modified to increase efficiency while maintaining cell viability.
Nghi thức làm tăng độ thấm đã được sửa đổi để tăng hiệu quả đồng thời duy trì khả năng tồn tại của tế bào.
saponin-based permeabilization agents are commonly used for cytoplasmic protein detection.
Các chất làm tăng độ thấm dựa trên saponin thường được sử dụng để phát hiện protein tế bào chất.
excessive permeabilization can lead to non-specific binding and increased background noise.
Làm tăng độ thấm quá mức có thể dẫn đến sự liên kết không đặc hiệu và tăng độ ồn nền.
different permeabilization methods yield varying results depending on the target protein location.
Các phương pháp làm tăng độ thấm khác nhau cho kết quả khác nhau tùy thuộc vào vị trí của protein đích.
the permeabilization step requires precise temperature control for optimal experimental outcomes.
Bước làm tăng độ thấm yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác để có kết quả thực nghiệm tối ưu.
triton x-100 is a popular detergent for membrane permeabilization in immunofluorescence assays.
Triton X-100 là một chất tẩy rửa phổ biến để làm tăng độ thấm màng trong các phép đo miễn dịch huỳnh quang.
permeabilization efficiency should be verified using appropriate control samples.
Hiệu quả làm tăng độ thấm nên được xác minh bằng cách sử dụng các mẫu đối chứng thích hợp.
the permeabilization solution must be freshly prepared before each experimental run.
Dung dịch làm tăng độ thấm phải được chuẩn bị mới trước mỗi lần chạy thí nghiệm.
proper permeabilization technique enables clear visualization of nuclear antigens.
Kỹ thuật làm tăng độ thấm phù hợp cho phép hình ảnh hóa rõ ràng các kháng nguyên nhân.
cell permeabilization
thấm tế bào
membrane permeabilization
thấm màng
permeabilization buffer
dung dịch thấm
permeabilization step
bước thấm
permeabilization protocol
giao thức thấm
permeabilization treatment
xử lý thấm
permeabilization efficiency
hiệu quả thấm
permeabilization method
phương pháp thấm
permeabilization condition
điều kiện thấm
the permeabilization buffer is essential for intracellular staining in flow cytometry experiments.
Dung dịch làm tăng độ thấm là cần thiết cho nhuộm tế bào nội bào trong các thí nghiệm tế bào lưu.
optimizing permeabilization conditions improves antibody penetration and enhances signal detection.
Tối ưu hóa các điều kiện làm tăng độ thấm cải thiện khả năng xâm nhập của kháng thể và tăng cường phát hiện tín hiệu.
researchers must carefully control permeabilization time to prevent cell damage during sample preparation.
Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận kiểm soát thời gian làm tăng độ thấm để ngăn ngừa tổn thương tế bào trong quá trình chuẩn bị mẫu.
the permeabilization protocol was modified to increase efficiency while maintaining cell viability.
Nghi thức làm tăng độ thấm đã được sửa đổi để tăng hiệu quả đồng thời duy trì khả năng tồn tại của tế bào.
saponin-based permeabilization agents are commonly used for cytoplasmic protein detection.
Các chất làm tăng độ thấm dựa trên saponin thường được sử dụng để phát hiện protein tế bào chất.
excessive permeabilization can lead to non-specific binding and increased background noise.
Làm tăng độ thấm quá mức có thể dẫn đến sự liên kết không đặc hiệu và tăng độ ồn nền.
different permeabilization methods yield varying results depending on the target protein location.
Các phương pháp làm tăng độ thấm khác nhau cho kết quả khác nhau tùy thuộc vào vị trí của protein đích.
the permeabilization step requires precise temperature control for optimal experimental outcomes.
Bước làm tăng độ thấm yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác để có kết quả thực nghiệm tối ưu.
triton x-100 is a popular detergent for membrane permeabilization in immunofluorescence assays.
Triton X-100 là một chất tẩy rửa phổ biến để làm tăng độ thấm màng trong các phép đo miễn dịch huỳnh quang.
permeabilization efficiency should be verified using appropriate control samples.
Hiệu quả làm tăng độ thấm nên được xác minh bằng cách sử dụng các mẫu đối chứng thích hợp.
the permeabilization solution must be freshly prepared before each experimental run.
Dung dịch làm tăng độ thấm phải được chuẩn bị mới trước mỗi lần chạy thí nghiệm.
proper permeabilization technique enables clear visualization of nuclear antigens.
Kỹ thuật làm tăng độ thấm phù hợp cho phép hình ảnh hóa rõ ràng các kháng nguyên nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay