social impertinences
sự thiếu tế nhị xã hội
little impertinences
sự thiếu tế nhị nhỏ bé
common impertinences
sự thiếu tế nhị phổ biến
petty impertinences
sự thiếu tế nhị hẹp hòi
rude impertinences
sự thiếu tế nhị thô lỗ
frequent impertinences
sự thiếu tế nhị thường xuyên
personal impertinences
sự thiếu tế nhị cá nhân
occasional impertinences
sự thiếu tế nhị không thường xuyên
serious impertinences
sự thiếu tế nhị nghiêm trọng
minor impertinences
sự thiếu tế nhị nhỏ
his impertinences during the meeting annoyed everyone.
Những hành vi thiếu lễ phép của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
she responded to his impertinences with grace and poise.
Cô ấy đã phản ứng với sự thiếu lễ phép của anh ấy bằng sự duyên dáng và phong thái.
impertinences should not be tolerated in a professional setting.
Những hành vi thiếu lễ phép không nên được dung thứ trong môi trường chuyên nghiệp.
the teacher addressed the student's impertinences firmly.
Giáo viên đã giải quyết sự thiếu lễ phép của học sinh một cách nghiêm túc.
his impertinences often got him into trouble.
Những hành vi thiếu lễ phép của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she was tired of his constant impertinences.
Cô ấy mệt mỏi với sự thiếu lễ phép liên tục của anh ấy.
impertinences can damage relationships if not addressed.
Những hành vi thiếu lễ phép có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được giải quyết.
his impertinences were a reflection of his upbringing.
Những hành vi thiếu lễ phép của anh ấy phản ánh cách anh ấy được nuôi dưỡng.
she decided to ignore his impertinences and focus on her work.
Cô ấy quyết định bỏ qua sự thiếu lễ phép của anh ấy và tập trung vào công việc của mình.
impertinences can often lead to misunderstandings.
Những hành vi thiếu lễ phép thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
social impertinences
sự thiếu tế nhị xã hội
little impertinences
sự thiếu tế nhị nhỏ bé
common impertinences
sự thiếu tế nhị phổ biến
petty impertinences
sự thiếu tế nhị hẹp hòi
rude impertinences
sự thiếu tế nhị thô lỗ
frequent impertinences
sự thiếu tế nhị thường xuyên
personal impertinences
sự thiếu tế nhị cá nhân
occasional impertinences
sự thiếu tế nhị không thường xuyên
serious impertinences
sự thiếu tế nhị nghiêm trọng
minor impertinences
sự thiếu tế nhị nhỏ
his impertinences during the meeting annoyed everyone.
Những hành vi thiếu lễ phép của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người khó chịu.
she responded to his impertinences with grace and poise.
Cô ấy đã phản ứng với sự thiếu lễ phép của anh ấy bằng sự duyên dáng và phong thái.
impertinences should not be tolerated in a professional setting.
Những hành vi thiếu lễ phép không nên được dung thứ trong môi trường chuyên nghiệp.
the teacher addressed the student's impertinences firmly.
Giáo viên đã giải quyết sự thiếu lễ phép của học sinh một cách nghiêm túc.
his impertinences often got him into trouble.
Những hành vi thiếu lễ phép của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she was tired of his constant impertinences.
Cô ấy mệt mỏi với sự thiếu lễ phép liên tục của anh ấy.
impertinences can damage relationships if not addressed.
Những hành vi thiếu lễ phép có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ nếu không được giải quyết.
his impertinences were a reflection of his upbringing.
Những hành vi thiếu lễ phép của anh ấy phản ánh cách anh ấy được nuôi dưỡng.
she decided to ignore his impertinences and focus on her work.
Cô ấy quyết định bỏ qua sự thiếu lễ phép của anh ấy và tập trung vào công việc của mình.
impertinences can often lead to misunderstandings.
Những hành vi thiếu lễ phép thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay