playful impishness
sự tinh nghịch tinh nghịch
childlike impishness
sự tinh nghịch trẻ con
innocent impishness
sự tinh nghịch vô tội
mischievous impishness
sự tinh nghịch nghịch ngợm
delightful impishness
sự tinh nghịch thú vị
cheeky impishness
sự tinh nghịch láu cáu
subtle impishness
sự tinh nghịch tinh tế
endearing impishness
sự tinh nghịch đáng yêu
youthful impishness
sự tinh nghịch trẻ trung
whimsical impishness
sự tinh nghịch kỳ quặc
her impishness made her the life of the party.
Sự tinh nghịch của cô khiến cô trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
the child's impishness often got him into trouble.
Sự tinh nghịch của đứa trẻ thường khiến cậu gặp rắc rối.
there was an impishness in his smile that hinted at mischief.
Có một sự tinh nghịch trong nụ cười của anh báo hiệu sự nghịch ngợm.
her impishness was evident in the way she played pranks.
Sự tinh nghịch của cô thể hiện rõ trong cách cô bày trò đùa.
they loved her impishness, which brought joy to their lives.
Họ yêu quý sự tinh nghịch của cô, điều đã mang lại niềm vui cho cuộc sống của họ.
his impishness often led to unexpected adventures.
Sự tinh nghịch của anh thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
with a twinkle in her eye, her impishness was irresistible.
Với ánh lấp lánh trong mắt, sự tinh nghịch của cô là không thể cưỡng lại.
her impishness was matched only by her creativity.
Sự tinh nghịch của cô chỉ bị vượt qua bởi sự sáng tạo của cô.
he approached life with a sense of impishness and wonder.
Anh tiếp cận cuộc sống với sự tinh nghịch và sự kỳ diệu.
his impishness made him a favorite among his friends.
Sự tinh nghịch của anh khiến anh trở thành người được yêu thích nhất trong số bạn bè của mình.
playful impishness
sự tinh nghịch tinh nghịch
childlike impishness
sự tinh nghịch trẻ con
innocent impishness
sự tinh nghịch vô tội
mischievous impishness
sự tinh nghịch nghịch ngợm
delightful impishness
sự tinh nghịch thú vị
cheeky impishness
sự tinh nghịch láu cáu
subtle impishness
sự tinh nghịch tinh tế
endearing impishness
sự tinh nghịch đáng yêu
youthful impishness
sự tinh nghịch trẻ trung
whimsical impishness
sự tinh nghịch kỳ quặc
her impishness made her the life of the party.
Sự tinh nghịch của cô khiến cô trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
the child's impishness often got him into trouble.
Sự tinh nghịch của đứa trẻ thường khiến cậu gặp rắc rối.
there was an impishness in his smile that hinted at mischief.
Có một sự tinh nghịch trong nụ cười của anh báo hiệu sự nghịch ngợm.
her impishness was evident in the way she played pranks.
Sự tinh nghịch của cô thể hiện rõ trong cách cô bày trò đùa.
they loved her impishness, which brought joy to their lives.
Họ yêu quý sự tinh nghịch của cô, điều đã mang lại niềm vui cho cuộc sống của họ.
his impishness often led to unexpected adventures.
Sự tinh nghịch của anh thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
with a twinkle in her eye, her impishness was irresistible.
Với ánh lấp lánh trong mắt, sự tinh nghịch của cô là không thể cưỡng lại.
her impishness was matched only by her creativity.
Sự tinh nghịch của cô chỉ bị vượt qua bởi sự sáng tạo của cô.
he approached life with a sense of impishness and wonder.
Anh tiếp cận cuộc sống với sự tinh nghịch và sự kỳ diệu.
his impishness made him a favorite among his friends.
Sự tinh nghịch của anh khiến anh trở thành người được yêu thích nhất trong số bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay