implorates

[Mỹ]//ˈɪmplɔːreɪts//
[Anh]//ˈɪmplɔːreɪts//

Dịch

v.third-person singular present của implorate; cầu xin một cách tha thiết; khẩn cầu; van xin khẩn thiết để được giúp đỡ, thương xót hoặc một sự ưu ái.

Cụm từ & Cách kết hợp

implorates mercy

Van xin thương xót

implorates god

Van xin Thượng Đế

implorates forgiveness

Van xin tha thứ

Câu ví dụ

the desperate farmer implorates for rain after months of drought.

Người nông dân tuyệt vọng kêu van xin mưa sau nhiều tháng hạn hán.

she implorates her landlord for more time to pay the rent.

Cô ấy kêu van người chủ nhà cho thêm thời gian để trả tiền thuê nhà.

at the hearing, he implorates the judge for leniency.

Tại phiên điều trần, anh ta kêu van với thẩm phán xin giảm nhẹ.

the patient implorates the doctor for immediate relief.

Bệnh nhân kêu van bác sĩ xin giảm nhẹ ngay lập tức.

the child implorates his mother for forgiveness after lying.

Đứa trẻ kêu van mẹ xin tha thứ sau khi nói dối.

in a trembling voice, she implorates him to stay.

Với giọng run rẩy, cô ấy kêu van anh ta ở lại.

he implorates his friends for help when the car breaks down.

Anh ta kêu van bạn bè xin giúp đỡ khi xe bị hỏng.

the refugee implorates the guard for safe passage.

Người tị nạn kêu van lính gác xin được đi qua an toàn.

on the battlefield, the wounded soldier implorates for water.

Trên chiến trường, người lính bị thương kêu van xin nước.

she implorates the committee for a fair hearing.

Cô ấy kêu van ủy ban xin một phiên điều trần công bằng.

the activist implorates the public for support and donations.

Người vận động hành động kêu gọi công chúng ủng hộ và quyên góp.

with tears in his eyes, he implorates her for a second chance.

Với đôi mắt rưng rưng, anh ta kêu van cô ấy cho một cơ hội thứ hai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay