imploration

[US]/ˌɪmpləˈreɪʃən/
[UK]/ˌɪmpləˈreɪʃən/

Translation

n.hành động cầu xin hoặc khẩn cầu một cách tha thiết; một yêu cầu hoặc kháng cáo tha thiết

Phrases & Collocations

urgent imploration

lời kêu cầu khẩn cấp

heartfelt imploration

lời kêu cầu chân thành

desperate imploration

lời kêu cầu tuyệt vọng

silent imploration

lời kêu cầu thầm lặng

pleading imploration

lời kêu cầu van nài

emotional imploration

lời kêu cầu đầy cảm xúc

gentle imploration

lời kêu cầu nhẹ nhàng

earnest imploration

lời kêu cầu tha thiết

final imploration

lời kêu cầu cuối cùng

public imploration

lời kêu cầu công khai

Example Sentences

her imploration for help was heard by everyone in the room.

Lời kêu cứu của cô ấy đã được mọi người trong phòng nghe thấy.

the child's imploration touched the hearts of the volunteers.

Lời kêu cứu của đứa trẻ đã chạm đến trái tim của các tình nguyện viên.

in his imploration, he begged for forgiveness.

Trong lời kêu cứu của mình, anh ấy đã van xin sự tha thứ.

her imploration for understanding was met with silence.

Lời kêu cứu của cô ấy về sự thấu hiểu đã bị đáp lại bằng sự im lặng.

the imploration of the crowd was powerful and moving.

Lời kêu cứu của đám đông mạnh mẽ và cảm động.

he made an imploration to the leaders for peace.

Anh ấy đã kêu gọi các nhà lãnh đạo về hòa bình.

her imploration for assistance was heartfelt and sincere.

Lời kêu cứu của cô ấy về sự giúp đỡ chân thành và chân thành.

with great imploration, he asked for a second chance.

Với lời kêu cứu lớn, anh ấy đã xin một cơ hội thứ hai.

the imploration echoed through the hall, demanding action.

Lời kêu cứu vang vọng khắp sảnh, đòi hỏi hành động.

her imploration for justice resonated with the audience.

Lời kêu cứu của cô ấy về công lý đã cộng hưởng với khán giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now