imploring

[Mỹ]/ɪm'plɔːrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cầu xin, van nài

Cụm từ & Cách kết hợp

imploring eyes

đôi mắt van nài

Câu ví dụ

She was imploring him to stay and talk.

Cô ấy đang van xin anh ấy ở lại và nói chuyện.

The child was imploring for another piece of candy.

Đứa trẻ đang van xin thêm một viên kẹo nữa.

He looked at her imploringly, hoping she would forgive him.

Anh nhìn cô ấy với ánh mắt van xin, hy vọng cô ấy sẽ tha thứ cho anh.

The beggar was imploring passersby for some spare change.

Người ăn xin đang van xin những người đi đường cho một ít tiền lẻ.

She wrote a letter imploring the authorities to take action.

Cô ấy đã viết một lá thư van xin các nhà chức trách có hành động.

His imploring eyes conveyed his desperation.

Đôi mắt van xin của anh thể hiện sự tuyệt vọng của anh.

The dog's imploring gaze melted her heart.

Ánh mắt van xin của chú chó đã làm tan chảy trái tim cô.

The protesters were imploring the government to address the issue.

Những người biểu tình đang van xin chính phủ giải quyết vấn đề.

She sent him a message imploring him to reconsider his decision.

Cô ấy gửi cho anh một thông điệp van xin anh ấy xem xét lại quyết định của mình.

The employee was imploring for a raise after years of hard work.

Người nhân viên đang van xin tăng lương sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay