importable data
dữ liệu có thể nhập
importable format
định dạng có thể nhập
importable file
tệp có thể nhập
importable items
các mục có thể nhập
importable content
nội dung có thể nhập
importable settings
cài đặt có thể nhập
importable sources
nguồn có thể nhập
importable objects
các đối tượng có thể nhập
importable resources
các tài nguyên có thể nhập
importable templates
các mẫu có thể nhập
the data file is importable into the new system.
tệp dữ liệu có thể nhập vào hệ thống mới.
make sure the format is importable before submission.
hãy chắc chắn rằng định dạng có thể nhập được trước khi gửi.
we need to check if the images are importable.
chúng ta cần kiểm tra xem các hình ảnh có thể nhập được hay không.
only importable items will be processed.
chỉ những mục nhập được mới được xử lý.
the software supports various importable file types.
phần mềm hỗ trợ nhiều loại tệp có thể nhập.
he created a list of importable resources for the project.
anh ấy đã tạo một danh sách các tài nguyên có thể nhập cho dự án.
ensure that all data is importable before the deadline.
đảm bảo rằng tất cả dữ liệu đều có thể nhập được trước thời hạn.
the importable database will save us a lot of time.
cơ sở dữ liệu có thể nhập sẽ giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian.
check if the document is importable into the application.
kiểm tra xem tài liệu có thể nhập vào ứng dụng hay không.
we need a list of importable components for the assembly.
chúng ta cần một danh sách các thành phần có thể nhập cho việc lắp ráp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay