importees

[Mỹ]/ˌɪmpɔːˈtiːz/
[Anh]/ˌɪmpɔrˈtiːz/

Dịch

n. người nhập cư từ nước ngoài hoặc những nơi khác

Cụm từ & Cách kết hợp

new importees

người nhập cư mới

importees list

danh sách người nhập cư

importees status

tình trạng của người nhập cư

importees program

chương trình người nhập cư

importees rights

quyền lợi của người nhập cư

importees data

dữ liệu người nhập cư

importees support

hỗ trợ người nhập cư

importees network

mạng lưới người nhập cư

importees benefits

lợi ích của người nhập cư

importees community

cộng đồng người nhập cư

Câu ví dụ

many importees have faced challenges in adapting to their new environment.

Nhiều người nhập cư đã phải đối mặt với những thách thức trong việc thích nghi với môi trường mới.

importees often seek assistance with legal documentation.

Người nhập cư thường tìm kiếm sự hỗ trợ với các thủ tục pháp lý.

the government provides resources for importees to help them integrate.

Chính phủ cung cấp các nguồn lực cho người nhập cư để giúp họ hòa nhập.

support groups are available for importees to share their experiences.

Có các nhóm hỗ trợ dành cho người nhập cư để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

importees may need to learn the local language to communicate effectively.

Người nhập cư có thể cần học ngôn ngữ địa phương để giao tiếp hiệu quả.

many importees find employment through community outreach programs.

Nhiều người nhập cư tìm được việc làm thông qua các chương trình tiếp cận cộng đồng.

importees often bring diverse cultural perspectives to their new homes.

Người nhập cư thường mang đến những quan điểm văn hóa đa dạng cho ngôi nhà mới của họ.

organizations are working to improve the conditions for importees.

Các tổ chức đang nỗ lực cải thiện điều kiện cho người nhập cư.

importees may experience culture shock when they first arrive.

Người nhập cư có thể trải qua sốc văn hóa khi họ mới đến.

networking is essential for importees to build connections in their new country.

Kết nối là điều cần thiết để người nhập cư xây dựng các mối quan hệ trong quốc gia mới của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay