point out improperness
chỉ ra sự không phù hợp
correct improperness
sửa chữa sự không phù hợp
eliminate improperness
loại bỏ sự không phù hợp
address improperness
giải quyết sự không phù hợp
identified improperness
đã xác định sự không phù hợp
correcting improperness
đang sửa chữa sự không phù hợp
point out improperness
chỉ ra sự không phù hợp
correct improperness
sửa chữa sự không phù hợp
eliminate improperness
loại bỏ sự không phù hợp
address improperness
giải quyết sự không phù hợp
identified improperness
đã xác định sự không phù hợp
correcting improperness
đang sửa chữa sự không phù hợp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay