improvers

[US]/[ˌɪmˈpraʊvəz]/
[UK]/[ˌɪmˈpraʊvərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người cải thiện một điều gì đó; Sản phẩm hoặc chất liệu dùng để cải thiện một điều gì đó.
v. Làm cho một điều gì đó tốt hơn.

Phrases & Collocations

performance improvers

các công cụ cải thiện hiệu suất

skill improvers

các công cụ cải thiện kỹ năng

life improvers

các công cụ cải thiện cuộc sống

improvers program

chương trình cải thiện

product improvers

các công cụ cải thiện sản phẩm

improver courses

các khóa học cải thiện

improvers toolkit

bộ công cụ cải thiện

improver strategies

các chiến lược cải thiện

Example Sentences

we need improvers to boost employee morale and productivity.

Chúng ta cần những cải tiến để tăng cường tinh thần và năng suất của nhân viên.

the new software offers several improvers for data analysis.

Phần mềm mới cung cấp nhiều cải tiến cho phân tích dữ liệu.

are there any improvers available for our customer service process?

Có bất kỳ cải tiến nào khả dụng cho quy trình dịch vụ khách hàng của chúng ta không?

the company is actively seeking improvers in their manufacturing process.

Công ty đang tích cực tìm kiếm những cải tiến trong quy trình sản xuất của họ.

this training program focuses on providing improvers for communication skills.

Chương trình đào tạo này tập trung vào việc cung cấp những cải tiến cho kỹ năng giao tiếp.

we're looking for improvers to reduce operational costs significantly.

Chúng tôi đang tìm kiếm những cải tiến để giảm đáng kể chi phí vận hành.

the research team identified several key improvers for the product design.

Đội nghiên cứu đã xác định được một số cải tiến quan trọng cho thiết kế sản phẩm.

what improvers can we implement to enhance user experience?

Chúng ta có thể triển khai những cải tiến nào để nâng cao trải nghiệm người dùng?

the consultant suggested several improvers for our marketing strategy.

Người tư vấn đề xuất một số cải tiến cho chiến lược tiếp thị của chúng tôi.

continuous improvers are essential for maintaining a competitive edge.

Những cải tiến liên tục là điều cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh.

the project team is dedicated to finding improvers for project efficiency.

Đội dự án tận tâm trong việc tìm kiếm những cải tiến cho hiệu quả dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now