enhancers

[US]/[ˈen.hɑːn.sə(r)]/
[UK]/[ˈen.hɑːn.sɚz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người hoặc vật thể làm tăng cường hoặc làm mạnh thêm điều gì đó; Trong di truyền học, một trình tự DNA làm tăng tốc độ phiên mã của một gen; Một sản phẩm hoặc chất làm tăng chất lượng hoặc hiệu quả của một điều gì đó.

Phrases & Collocations

flavor enhancers

chất tăng hương vị

performance enhancers

chất tăng hiệu suất

skin enhancers

chất làm đẹp da

sound enhancers

bộ khuếch đại âm thanh

image enhancers

bộ tăng cường hình ảnh

using enhancers

sử dụng chất tăng cường

natural enhancers

chất tăng cường tự nhiên

food enhancers

chất tăng hương vị thực phẩm

hair enhancers

chất làm đẹp tóc

beauty enhancers

chất làm đẹp

Example Sentences

the new software includes several performance enhancers.

phần mềm mới bao gồm một số chất tăng cường hiệu suất.

these dietary supplements are marketed as natural enhancers.

những thực phẩm bổ sung này được quảng cáo là chất tăng cường tự nhiên.

the company is developing soil enhancers to improve crop yields.

công ty đang phát triển các chất tăng cường đất để cải thiện năng suất cây trồng.

investing in education is a key economic enhancer.

đầu tư vào giáo dục là một chất tăng cường kinh tế quan trọng.

the use of catalysts acts as reaction enhancers in chemistry.

việc sử dụng chất xúc tác hoạt động như chất tăng cường phản ứng trong hóa học.

good lighting can be a significant mood enhancer in a room.

ánh sáng tốt có thể là một chất tăng cường tâm trạng đáng kể trong một căn phòng.

the government introduced tax cuts as economic enhancers.

chính phủ đã đưa ra các đợt cắt giảm thuế như các chất tăng cường kinh tế.

music can be a powerful memory enhancer for many people.

âm nhạc có thể là một chất tăng cường trí nhớ mạnh mẽ đối với nhiều người.

regular exercise is a fantastic health and fitness enhancer.

tập thể dục thường xuyên là một chất tăng cường sức khỏe và thể lực tuyệt vời.

the new additives are designed as concrete enhancers.

các chất phụ gia mới được thiết kế như chất tăng cường bê tông.

positive feedback can be a great confidence enhancer.

phản hồi tích cực có thể là một chất tăng cường sự tự tin tuyệt vời.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now