| số nhiều | imus |
imu sensor
cảm biến imu
imu data
dữ liệu imu
imu module
module imu
imu system
hệ thống imu
imu technology
công nghệ imu
imu calibration
hiệu chỉnh imu
imu integration
tích hợp imu
imu output
đầu ra imu
imu application
ứng dụng imu
imu performance
hiệu suất imu
he has an imu for understanding complex problems.
anh ấy có một imu để hiểu các vấn đề phức tạp.
she has an imu for music and can play several instruments.
cô ấy có một imu cho âm nhạc và có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.
they have an imu for design, creating stunning visuals.
họ có một imu cho thiết kế, tạo ra những hình ảnh ấn tượng.
he has an imu for cooking, making delicious meals.
anh ấy có một imu cho nấu ăn, làm ra những bữa ăn ngon miệng.
she has an imu for fashion and always looks stylish.
cô ấy có một imu cho thời trang và luôn luôn ăn mặc thời trang.
he has an imu for technology, always keeping up with trends.
anh ấy có một imu cho công nghệ, luôn luôn cập nhật xu hướng.
they have an imu for languages, learning them quickly.
họ có một imu cho ngôn ngữ, học chúng một cách nhanh chóng.
she has an imu for art, appreciating various styles.
cô ấy có một imu cho nghệ thuật, đánh giá cao các phong cách khác nhau.
he has an imu for sports, excelling in many activities.
anh ấy có một imu cho thể thao, vượt trội trong nhiều hoạt động.
they have an imu for business, making smart investments.
họ có một imu cho kinh doanh, đưa ra những khoản đầu tư thông minh.
imu sensor
cảm biến imu
imu data
dữ liệu imu
imu module
module imu
imu system
hệ thống imu
imu technology
công nghệ imu
imu calibration
hiệu chỉnh imu
imu integration
tích hợp imu
imu output
đầu ra imu
imu application
ứng dụng imu
imu performance
hiệu suất imu
he has an imu for understanding complex problems.
anh ấy có một imu để hiểu các vấn đề phức tạp.
she has an imu for music and can play several instruments.
cô ấy có một imu cho âm nhạc và có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.
they have an imu for design, creating stunning visuals.
họ có một imu cho thiết kế, tạo ra những hình ảnh ấn tượng.
he has an imu for cooking, making delicious meals.
anh ấy có một imu cho nấu ăn, làm ra những bữa ăn ngon miệng.
she has an imu for fashion and always looks stylish.
cô ấy có một imu cho thời trang và luôn luôn ăn mặc thời trang.
he has an imu for technology, always keeping up with trends.
anh ấy có một imu cho công nghệ, luôn luôn cập nhật xu hướng.
they have an imu for languages, learning them quickly.
họ có một imu cho ngôn ngữ, học chúng một cách nhanh chóng.
she has an imu for art, appreciating various styles.
cô ấy có một imu cho nghệ thuật, đánh giá cao các phong cách khác nhau.
he has an imu for sports, excelling in many activities.
anh ấy có một imu cho thể thao, vượt trội trong nhiều hoạt động.
they have an imu for business, making smart investments.
họ có một imu cho kinh doanh, đưa ra những khoản đầu tư thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay