in-transit

[US]/[ˈɪn ˈtrænzɪt]/
[UK]/[ˈɪn ˈtrænzɪt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được vận chuyển; đang trong quá trình di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
adv. Khi đang được vận chuyển; trong quá trình vận chuyển.
n. Trạng thái được vận chuyển.

Phrases & Collocations

in-transit package

gói hàng đang vận chuyển

currently in-transit

đang vận chuyển

in-transit delays

trễ giao hàng trong quá trình vận chuyển

track in-transit

theo dõi hàng đang vận chuyển

goods in-transit

hàng hóa đang vận chuyển

being in-transit

đang trong quá trình vận chuyển

in-transit risk

rủi ro trong quá trình vận chuyển

in-transit insurance

bảo hiểm trong quá trình vận chuyển

status in-transit

trạng thái đang vận chuyển

in-transit time

thời gian vận chuyển

Example Sentences

the package is currently in-transit and expected to arrive next week.

Gói hàng hiện đang trong quá trình vận chuyển và dự kiến sẽ đến nơi vào tuần tới.

we're tracking your order while it's in-transit.

Chúng tôi đang theo dõi đơn hàng của bạn trong quá trình vận chuyển.

due to unforeseen circumstances, the goods are temporarily delayed in-transit.

Do những tình huống bất ngờ, hàng hóa đang bị chậm trễ tạm thời trong quá trình vận chuyển.

the in-transit time for international shipments can vary.

Thời gian vận chuyển quốc tế có thể thay đổi.

please allow several days for your item to be in-transit.

Vui lòng dành vài ngày để hàng hóa của bạn được vận chuyển.

we provide real-time updates on your shipment's in-transit status.

Chúng tôi cung cấp các cập nhật thời gian thực về tình trạng vận chuyển của đơn hàng bạn.

the cargo remains secure while in-transit.

Hàng hóa vẫn an toàn trong quá trình vận chuyển.

we apologize for any inconvenience caused by the delay in-transit.

Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do sự chậm trễ trong quá trình vận chuyển gây ra.

the system automatically updates the location of the package while in-transit.

Hệ thống tự động cập nhật vị trí của gói hàng trong quá trình vận chuyển.

confirm the address before the package goes in-transit.

Xác nhận địa chỉ trước khi gói hàng bắt đầu vận chuyển.

the in-transit insurance covers loss or damage.

Bảo hiểm trong quá trình vận chuyển bao gồm mất mát hoặc hư hỏng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now