| số nhiều | travelings |
traveling abroad
đi du lịch nước ngoài
traveling light
đi du lịch gọn nhẹ
traveling solo
đi du lịch một mình
traveling expenses
chi phí đi lại
traveling companions
những người đi cùng
traveling experiences
những trải nghiệm du lịch
traveling tips
mẹo du lịch
traveling schedule
lịch trình du lịch
traveling safely
du lịch an toàn
traveling culture
văn hóa du lịch
traveling broadens your horizons.
Việc đi du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.
i enjoy traveling to new countries.
Tôi thích đi du lịch đến những quốc gia mới.
traveling can be a great way to relax.
Đi du lịch có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn.
she is traveling for business this week.
Cô ấy đang đi công tác nước ngoài tuần này.
traveling with friends is always fun.
Đi du lịch với bạn bè luôn rất vui.
he loves traveling during the summer vacation.
Anh ấy rất thích đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
traveling can help you learn about different cultures.
Đi du lịch có thể giúp bạn tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
they are planning on traveling next month.
Họ đang dự định đi du lịch vào tháng tới.
traveling alone can be a rewarding experience.
Đi du lịch một mình có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she has been traveling around the world for a year.
Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới được một năm.
traveling abroad
đi du lịch nước ngoài
traveling light
đi du lịch gọn nhẹ
traveling solo
đi du lịch một mình
traveling expenses
chi phí đi lại
traveling companions
những người đi cùng
traveling experiences
những trải nghiệm du lịch
traveling tips
mẹo du lịch
traveling schedule
lịch trình du lịch
traveling safely
du lịch an toàn
traveling culture
văn hóa du lịch
traveling broadens your horizons.
Việc đi du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.
i enjoy traveling to new countries.
Tôi thích đi du lịch đến những quốc gia mới.
traveling can be a great way to relax.
Đi du lịch có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn.
she is traveling for business this week.
Cô ấy đang đi công tác nước ngoài tuần này.
traveling with friends is always fun.
Đi du lịch với bạn bè luôn rất vui.
he loves traveling during the summer vacation.
Anh ấy rất thích đi du lịch vào kỳ nghỉ hè.
traveling can help you learn about different cultures.
Đi du lịch có thể giúp bạn tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
they are planning on traveling next month.
Họ đang dự định đi du lịch vào tháng tới.
traveling alone can be a rewarding experience.
Đi du lịch một mình có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she has been traveling around the world for a year.
Cô ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới được một năm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now