inadmissable testimony
chứng nhân không được chấp nhận
the evidence presented was wholly inadmissible in court.
Bằng chứng được trình bày hoàn toàn không thể chấp nhận được tại tòa án.
his testimony was ruled inadmissible due to prior inconsistent statements.
Bản khai của anh ấy đã bị tuyên bố là không thể chấp nhận được do các phát biểu không nhất quán trước đó.
the judge found the witness's account inadmissible and dismissed it.
Tòa án đã xác định rằng lời khai của nhân chứng là không thể chấp nhận được và đã bác bỏ nó.
the defense argued that the evidence was inadmissible because it was hearsay.
Bộ phận bào chữa lập luận rằng bằng chứng là không thể chấp nhận được vì đó là lời nói nghe được.
the illegally obtained data was deemed inadmissible by the investigating officer.
Dữ liệu thu được bất hợp pháp đã bị xác định là không thể chấp nhận được bởi điều tra viên.
the contract clause was considered inadmissible under the existing legislation.
Điều khoản trong hợp đồng đã được coi là không thể chấp nhận được theo luật hiện hành.
the applicant's criminal record made him inadmissible for the visa.
Lịch sử hình sự của người xin visa khiến anh ấy không đủ điều kiện để được cấp visa.
the company's financial projections were inadmissible due to lack of supporting data.
Các dự báo tài chính của công ty bị coi là không thể chấp nhận được do thiếu dữ liệu hỗ trợ.
the evidence was inadmissible because it was obtained through coercion.
Bằng chứng không thể chấp nhận được vì nó được thu thập thông qua cưỡng bức.
the lawyer argued the question was inadmissible and asked for a ruling.
Luật sư lập luận rằng câu hỏi là không thể chấp nhận được và yêu cầu phán quyết.
the witness's prior statement was ruled inadmissible as it was self-contradictory.
Bản khai trước đây của nhân chứng đã bị tuyên bố là không thể chấp nhận được vì nó mâu thuẫn với chính nó.
inadmissable testimony
chứng nhân không được chấp nhận
the evidence presented was wholly inadmissible in court.
Bằng chứng được trình bày hoàn toàn không thể chấp nhận được tại tòa án.
his testimony was ruled inadmissible due to prior inconsistent statements.
Bản khai của anh ấy đã bị tuyên bố là không thể chấp nhận được do các phát biểu không nhất quán trước đó.
the judge found the witness's account inadmissible and dismissed it.
Tòa án đã xác định rằng lời khai của nhân chứng là không thể chấp nhận được và đã bác bỏ nó.
the defense argued that the evidence was inadmissible because it was hearsay.
Bộ phận bào chữa lập luận rằng bằng chứng là không thể chấp nhận được vì đó là lời nói nghe được.
the illegally obtained data was deemed inadmissible by the investigating officer.
Dữ liệu thu được bất hợp pháp đã bị xác định là không thể chấp nhận được bởi điều tra viên.
the contract clause was considered inadmissible under the existing legislation.
Điều khoản trong hợp đồng đã được coi là không thể chấp nhận được theo luật hiện hành.
the applicant's criminal record made him inadmissible for the visa.
Lịch sử hình sự của người xin visa khiến anh ấy không đủ điều kiện để được cấp visa.
the company's financial projections were inadmissible due to lack of supporting data.
Các dự báo tài chính của công ty bị coi là không thể chấp nhận được do thiếu dữ liệu hỗ trợ.
the evidence was inadmissible because it was obtained through coercion.
Bằng chứng không thể chấp nhận được vì nó được thu thập thông qua cưỡng bức.
the lawyer argued the question was inadmissible and asked for a ruling.
Luật sư lập luận rằng câu hỏi là không thể chấp nhận được và yêu cầu phán quyết.
the witness's prior statement was ruled inadmissible as it was self-contradictory.
Bản khai trước đây của nhân chứng đã bị tuyên bố là không thể chấp nhận được vì nó mâu thuẫn với chính nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay