inbreedings

[Mỹ]/inˈbri:diŋ/
[Anh]/'ɪnbridɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự giao phối của các sinh vật có quan hệ gần gũi, thường trong cùng một gia đình hoặc huyết thống
adj. liên quan đến sự giao phối của các sinh vật có quan hệ gần gũi, thường trong cùng một gia đình hoặc huyết thống

Cụm từ & Cách kết hợp

inbreeding coefficient

hệ số cận huyết

Câu ví dụ

This has led some breed clubs to discourage the use of linebreeding or inbreeding in an attempt to maintain gene pool diversity.

Điều này đã khiến một số câu lạc bộ giống chó không khuyến khích sử dụng huyết thống gần hoặc gây giống trong nỗ lực duy trì sự đa dạng của nhóm gen.

There is also a general lowering of vigor in inbred stock (inbreeding depression), which is especially pronounced amongst normally outbreeding populations.

Ngoài ra còn có sự suy giảm chung về sức sống ở dòng giống thuần chủng (suy giảm do cận huyết), điều này đặc biệt rõ rệt ở những quần thể thường xuyên giao phối với các dòng giống khác.

Inbreeding can lead to genetic disorders.

Gây giống có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.

Many royal families practiced inbreeding to preserve their bloodline.

Nhiều gia đình hoàng tộc đã thực hành gây giống để bảo tồn dòng máu của họ.

Inbreeding increases the likelihood of inherited diseases.

Gây giống làm tăng khả năng mắc các bệnh di truyền.

Inbreeding can result in reduced fertility and survival rates.

Gây giống có thể dẫn đến giảm tỷ lệ sinh sản và tỷ lệ sống sót.

Inbreeding depression is a phenomenon where offspring have lower fitness.

Suy giảm do gây giống là một hiện tượng mà con cái có thể trạng kém hơn.

Genetic diversity is important to prevent the negative effects of inbreeding.

Sự đa dạng di truyền rất quan trọng để ngăn ngừa những tác động tiêu cực của việc gây giống.

Inbreeding can lead to a decrease in population fitness over time.

Gây giống có thể dẫn đến giảm sức khỏe của quần thể theo thời gian.

Inbreeding is more common in isolated populations.

Gây giống phổ biến hơn ở các quần thể bị cô lập.

Inbreeding is a concern in captive breeding programs.

Gây giống là một mối quan ngại trong các chương trình nhân giống nuôi nhốt.

Inbreeding avoidance mechanisms have evolved in many species.

Các cơ chế tránh gây giống đã phát triển ở nhiều loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay