incandesced light
ánh sáng phát quang
incandesced glow
vầng sáng phát quang
incandesced flame
ngọn lửa phát quang
incandesced bulb
đèn phát quang
incandesced surface
bề mặt phát quang
incandesced star
ngôi sao phát quang
incandesced material
vật liệu phát quang
incandesced object
vật thể phát quang
incandesced element
phần tử phát quang
incandesced particles
các hạt phát quang
the light bulb incandesced brightly, illuminating the entire room.
bóng đèn sợi đốt phát sáng rực rỡ, chiếu sáng cả căn phòng.
as the fire incandesced, we gathered around to keep warm.
khi lửa bùng cháy, chúng tôi tụ tập lại để giữ ấm.
the stars incandesced in the night sky, creating a beautiful view.
những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
her passion for art incandesced, inspiring everyone around her.
đam mê nghệ thuật của cô ấy bùng nổ, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the metal incandesced under the intense heat of the forge.
kim loại phát sáng dưới nhiệt độ cao của lò rèn.
as the sun set, the sky incandesced with hues of orange and pink.
khi mặt trời lặn, bầu trời bùng sáng với những sắc cam và hồng.
the fireworks incandesced, lighting up the night in a spectacular display.
pháo hoa bùng nổ, thắp sáng màn đêm trong một màn trình diễn ngoạn mục.
his enthusiasm for the project incandesced, motivating the whole team.
niềm hăng hái của anh ấy đối với dự án đã thúc đẩy cả đội.
the candle incandesced softly, creating a warm atmosphere.
ngọn nến phát sáng nhẹ nhàng, tạo ra một không khí ấm áp.
the glowing embers incandesced, signaling the end of the campfire.
tàn tro hồng rực phát sáng, báo hiệu sự kết thúc của buổi đốt lửa trại.
incandesced light
ánh sáng phát quang
incandesced glow
vầng sáng phát quang
incandesced flame
ngọn lửa phát quang
incandesced bulb
đèn phát quang
incandesced surface
bề mặt phát quang
incandesced star
ngôi sao phát quang
incandesced material
vật liệu phát quang
incandesced object
vật thể phát quang
incandesced element
phần tử phát quang
incandesced particles
các hạt phát quang
the light bulb incandesced brightly, illuminating the entire room.
bóng đèn sợi đốt phát sáng rực rỡ, chiếu sáng cả căn phòng.
as the fire incandesced, we gathered around to keep warm.
khi lửa bùng cháy, chúng tôi tụ tập lại để giữ ấm.
the stars incandesced in the night sky, creating a beautiful view.
những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm, tạo nên một cảnh tượng tuyệt đẹp.
her passion for art incandesced, inspiring everyone around her.
đam mê nghệ thuật của cô ấy bùng nổ, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the metal incandesced under the intense heat of the forge.
kim loại phát sáng dưới nhiệt độ cao của lò rèn.
as the sun set, the sky incandesced with hues of orange and pink.
khi mặt trời lặn, bầu trời bùng sáng với những sắc cam và hồng.
the fireworks incandesced, lighting up the night in a spectacular display.
pháo hoa bùng nổ, thắp sáng màn đêm trong một màn trình diễn ngoạn mục.
his enthusiasm for the project incandesced, motivating the whole team.
niềm hăng hái của anh ấy đối với dự án đã thúc đẩy cả đội.
the candle incandesced softly, creating a warm atmosphere.
ngọn nến phát sáng nhẹ nhàng, tạo ra một không khí ấm áp.
the glowing embers incandesced, signaling the end of the campfire.
tàn tro hồng rực phát sáng, báo hiệu sự kết thúc của buổi đốt lửa trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay