white-hot

[Mỹ]/[ˌwaɪt ˈhɒt]/
[Anh]/[ˌwaɪt ˈhɑːt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Đến một mức độ rất cao; mãnh liệt.
adj. Rất nóng; trắng sáng vì nhiệt; mãnh liệt say sưa hoặc hào hứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

white-hot anger

giận dữ trắng nóng

white-hot metal

kim loại trắng nóng

turned white-hot

trở nên trắng nóng

white-hot debate

cuộc tranh luận trắng nóng

white-hot fury

giận dữ trắng nóng

white-hot glow

ánh sáng trắng nóng

white-hot intensity

độ đậm đặc trắng nóng

white-hot passion

niềm đam mê trắng nóng

getting white-hot

đang trở nên trắng nóng

white-hot rage

giận dữ trắng nóng

Câu ví dụ

the metal was white-hot after being in the furnace for hours.

Kim loại trở nên đỏ rực sau khi ở trong lò luyện nhiều giờ.

the debate over the new policy was white-hot and passionate.

Trận chiến về chính sách mới trở nên gay gắt và đầy cảm xúc.

the stock market was white-hot, with investors eager to buy.

Thị trường chứng khoán trở nên sôi động, với các nhà đầu tư háo hức muốn mua.

their relationship was a white-hot mix of love and anger.

Mối quan hệ của họ là sự pha trộn sôi nổi giữa tình yêu và sự tức giận.

the political climate became white-hot leading up to the election.

Không khí chính trị trở nên sôi động trước cuộc bầu cử.

the band's performance was white-hot, leaving the audience wanting more.

Trình diễn của ban nhạc rất sôi động, khiến khán giả muốn có thêm nhiều hơn.

the argument escalated to a white-hot level, almost a shouting match.

Tranh luận leo thang đến mức sôi động, gần như trở thành một cuộc tranh cãi lớn.

the team's performance was white-hot during the championship game.

Hiệu suất của đội rất sôi động trong trận đấu tranh chức vô địch.

the controversy surrounding the project reached a white-hot stage.

Tranh cãi xung quanh dự án đạt đến mức sôi động.

the engine was running white-hot, a sign of potential problems.

Động cơ đang chạy ở nhiệt độ rất cao, là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.

the discussion turned white-hot as opinions clashed.

Bàn luận trở nên sôi động khi các ý kiến va chạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay