white-hot anger
giận dữ trắng nóng
white-hot metal
kim loại trắng nóng
turned white-hot
trở nên trắng nóng
white-hot debate
cuộc tranh luận trắng nóng
white-hot fury
giận dữ trắng nóng
white-hot glow
ánh sáng trắng nóng
white-hot intensity
độ đậm đặc trắng nóng
white-hot passion
niềm đam mê trắng nóng
getting white-hot
đang trở nên trắng nóng
white-hot rage
giận dữ trắng nóng
the metal was white-hot after being in the furnace for hours.
Kim loại trở nên đỏ rực sau khi ở trong lò luyện nhiều giờ.
the debate over the new policy was white-hot and passionate.
Trận chiến về chính sách mới trở nên gay gắt và đầy cảm xúc.
the stock market was white-hot, with investors eager to buy.
Thị trường chứng khoán trở nên sôi động, với các nhà đầu tư háo hức muốn mua.
their relationship was a white-hot mix of love and anger.
Mối quan hệ của họ là sự pha trộn sôi nổi giữa tình yêu và sự tức giận.
the political climate became white-hot leading up to the election.
Không khí chính trị trở nên sôi động trước cuộc bầu cử.
the band's performance was white-hot, leaving the audience wanting more.
Trình diễn của ban nhạc rất sôi động, khiến khán giả muốn có thêm nhiều hơn.
the argument escalated to a white-hot level, almost a shouting match.
Tranh luận leo thang đến mức sôi động, gần như trở thành một cuộc tranh cãi lớn.
the team's performance was white-hot during the championship game.
Hiệu suất của đội rất sôi động trong trận đấu tranh chức vô địch.
the controversy surrounding the project reached a white-hot stage.
Tranh cãi xung quanh dự án đạt đến mức sôi động.
the engine was running white-hot, a sign of potential problems.
Động cơ đang chạy ở nhiệt độ rất cao, là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the discussion turned white-hot as opinions clashed.
Bàn luận trở nên sôi động khi các ý kiến va chạm.
white-hot anger
giận dữ trắng nóng
white-hot metal
kim loại trắng nóng
turned white-hot
trở nên trắng nóng
white-hot debate
cuộc tranh luận trắng nóng
white-hot fury
giận dữ trắng nóng
white-hot glow
ánh sáng trắng nóng
white-hot intensity
độ đậm đặc trắng nóng
white-hot passion
niềm đam mê trắng nóng
getting white-hot
đang trở nên trắng nóng
white-hot rage
giận dữ trắng nóng
the metal was white-hot after being in the furnace for hours.
Kim loại trở nên đỏ rực sau khi ở trong lò luyện nhiều giờ.
the debate over the new policy was white-hot and passionate.
Trận chiến về chính sách mới trở nên gay gắt và đầy cảm xúc.
the stock market was white-hot, with investors eager to buy.
Thị trường chứng khoán trở nên sôi động, với các nhà đầu tư háo hức muốn mua.
their relationship was a white-hot mix of love and anger.
Mối quan hệ của họ là sự pha trộn sôi nổi giữa tình yêu và sự tức giận.
the political climate became white-hot leading up to the election.
Không khí chính trị trở nên sôi động trước cuộc bầu cử.
the band's performance was white-hot, leaving the audience wanting more.
Trình diễn của ban nhạc rất sôi động, khiến khán giả muốn có thêm nhiều hơn.
the argument escalated to a white-hot level, almost a shouting match.
Tranh luận leo thang đến mức sôi động, gần như trở thành một cuộc tranh cãi lớn.
the team's performance was white-hot during the championship game.
Hiệu suất của đội rất sôi động trong trận đấu tranh chức vô địch.
the controversy surrounding the project reached a white-hot stage.
Tranh cãi xung quanh dự án đạt đến mức sôi động.
the engine was running white-hot, a sign of potential problems.
Động cơ đang chạy ở nhiệt độ rất cao, là dấu hiệu của những vấn đề tiềm ẩn.
the discussion turned white-hot as opinions clashed.
Bàn luận trở nên sôi động khi các ý kiến va chạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay