incapablenesses

[US]/ˌɪnˈkeɪpəblɪznɪsɪz/
[UK]/ˌɪnˈkeɪpəblɪznɪsɪz/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể làm được; sự không thể hoặc thiếu năng lực; đặc tính hoặc trạng thái không đủ điều kiện; sự thiếu điều kiện.

Example Sentences

the incapablenesses of the old computer system became painfully obvious during the critical presentation.

những điểm yếu của hệ thống máy tính cũ đã trở nên rõ ràng một cách đau đớn trong buổi trình bày quan trọng.

his multiple incapablenesses in managing time and money eventually led to his business failure.

những điểm yếu của anh ấy trong việc quản lý thời gian và tiền bạc cuối cùng đã dẫn đến sự thất bại trong kinh doanh.

the government's incapablenesses to respond quickly to the natural disaster drew harsh criticism.

sự yếu kém của chính phủ trong việc phản ứng nhanh với thảm họa thiên nhiên đã nhận được những chỉ trích gay gắt.

the team's incapablenesses under pressure were exposed during the championship game.

những điểm yếu của đội trong áp lực đã được phơi bày trong trận đấu vô địch.

her incapablenesses in communication skills hampered her career advancement significantly.

sự yếu kém trong kỹ năng giao tiếp của cô ấy đã cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp một cách đáng kể.

the report highlighted the several incapablenesses within the current educational framework.

báo cáo đã chỉ ra những điểm yếu trong khung giáo dục hiện tại.

the institution's incapablenesses to adapt to changing markets eventually caused its closure.

sự yếu kém trong việc thích nghi với thị trường thay đổi của tổ chức cuối cùng đã dẫn đến việc đóng cửa.

his incapablenesses in maintaining relationships alienated his closest friends.

sự yếu kém trong việc duy trì các mối quan hệ của anh ấy đã khiến những người bạn thân nhất của anh ấy xa lánh.

the army's tactical incapablenesses became apparent during the military exercise.

sự yếu kém về chiến thuật của quân đội đã trở nên rõ ràng trong bài tập quân sự.

her incapablenesses to make decisive actions cost her the promotion opportunity.

sự yếu kém trong việc đưa ra các quyết định quan trọng đã khiến cô ấy mất đi cơ hội thăng chức.

the company's operational incapablenesses resulted in significant financial losses.

sự yếu kém trong hoạt động của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.

his incapablenesses in basic math skills surprised his teachers.

sự yếu kém trong kỹ năng toán học cơ bản của anh ấy đã khiến giáo viên của anh ấy ngạc nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now