core capabilities
khả năng cốt lõi
technical capabilities
khả năng kỹ thuật
operational capabilities
khả năng hoạt động
strategic capabilities
khả năng chiến lược
human capabilities
khả năng của con người
market capabilities
khả năng thị trường
development capabilities
khả năng phát triển
analytical capabilities
khả năng phân tích
creative capabilities
khả năng sáng tạo
digital capabilities
khả năng số
the new software enhances our capabilities.
phần mềm mới giúp nâng cao năng lực của chúng tôi.
her capabilities in project management are impressive.
khả năng của cô ấy trong quản lý dự án rất ấn tượng.
we need to assess our team's capabilities.
chúng ta cần đánh giá năng lực của nhóm của mình.
his capabilities exceed our expectations.
khả năng của anh ấy vượt quá mong đợi của chúng tôi.
they are expanding their capabilities in data analysis.
họ đang mở rộng năng lực của mình trong phân tích dữ liệu.
understanding your own capabilities is crucial for success.
hiểu rõ năng lực của bản thân là điều quan trọng để thành công.
the training program aims to improve employee capabilities.
chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện năng lực của nhân viên.
she demonstrated her capabilities during the presentation.
cô ấy đã thể hiện năng lực của mình trong buổi thuyết trình.
we are looking to enhance our technological capabilities.
chúng tôi đang tìm cách nâng cao năng lực công nghệ của mình.
his capabilities as a leader are well recognized.
khả năng của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo được công nhận rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay