incarnadine hue
màu đỏ thẫm
incarnadine sky
bầu trời màu đỏ thẫm
incarnadine glow
ánh sáng đỏ thẫm
incarnadine blush
sắc hồng đỏ thẫm
incarnadine stain
vết ố đỏ thẫm
incarnadine waves
sóng màu đỏ thẫm
incarnadine petals
cánh hoa màu đỏ thẫm
incarnadine dreams
giấc mơ màu đỏ thẫm
incarnadine light
ánh sáng màu đỏ thẫm
incarnadine shadows
bóng tối màu đỏ thẫm
the sky turned an incarnadine hue at sunset.
bầu trời chuyển sang màu đỏ thắm vào lúc hoàng hôn.
her lips were painted in an incarnadine shade.
khiến đôi môi của cô ấy được tô điểm bằng một sắc đỏ thắm.
the artist used incarnadine to depict the roses.
nghệ sĩ đã sử dụng màu đỏ thắm để thể hiện hoa hồng.
he wore an incarnadine tie to the party.
anh ấy đã đeo một chiếc cravat màu đỏ thắm đến bữa tiệc.
the book's cover was adorned with an incarnadine design.
bìa sách được trang trí bằng một thiết kế màu đỏ thắm.
she felt an incarnadine flush of embarrassment.
cô ấy cảm thấy một sự đỏ bừng của sự xấu hổ.
the sunset painted the horizon in an incarnadine glow.
hoàng hôn nhuộm bầu trời chân trời bằng ánh sáng màu đỏ thắm.
incarnadine stains marked the artist's hands.
những vết ố màu đỏ thắm đánh dấu đôi tay của họa sĩ.
the walls were decorated in an incarnadine color.
những bức tường được trang trí bằng màu đỏ thắm.
her dress was a striking incarnadine that caught everyone's eye.
chiếc váy của cô ấy là một màu đỏ thắm nổi bật khiến ai cũng phải chú ý.
incarnadine hue
màu đỏ thẫm
incarnadine sky
bầu trời màu đỏ thẫm
incarnadine glow
ánh sáng đỏ thẫm
incarnadine blush
sắc hồng đỏ thẫm
incarnadine stain
vết ố đỏ thẫm
incarnadine waves
sóng màu đỏ thẫm
incarnadine petals
cánh hoa màu đỏ thẫm
incarnadine dreams
giấc mơ màu đỏ thẫm
incarnadine light
ánh sáng màu đỏ thẫm
incarnadine shadows
bóng tối màu đỏ thẫm
the sky turned an incarnadine hue at sunset.
bầu trời chuyển sang màu đỏ thắm vào lúc hoàng hôn.
her lips were painted in an incarnadine shade.
khiến đôi môi của cô ấy được tô điểm bằng một sắc đỏ thắm.
the artist used incarnadine to depict the roses.
nghệ sĩ đã sử dụng màu đỏ thắm để thể hiện hoa hồng.
he wore an incarnadine tie to the party.
anh ấy đã đeo một chiếc cravat màu đỏ thắm đến bữa tiệc.
the book's cover was adorned with an incarnadine design.
bìa sách được trang trí bằng một thiết kế màu đỏ thắm.
she felt an incarnadine flush of embarrassment.
cô ấy cảm thấy một sự đỏ bừng của sự xấu hổ.
the sunset painted the horizon in an incarnadine glow.
hoàng hôn nhuộm bầu trời chân trời bằng ánh sáng màu đỏ thắm.
incarnadine stains marked the artist's hands.
những vết ố màu đỏ thắm đánh dấu đôi tay của họa sĩ.
the walls were decorated in an incarnadine color.
những bức tường được trang trí bằng màu đỏ thắm.
her dress was a striking incarnadine that caught everyone's eye.
chiếc váy của cô ấy là một màu đỏ thắm nổi bật khiến ai cũng phải chú ý.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now