| số nhiều | incautions |
incaution leads
dẫn đến sự chủ quan
act with incaution
hành động một cách chủ quan
incaution in judgment
sự chủ quan trong phán đoán
incaution breeds risk
sự chủ quan tạo ra rủi ro
incaution causes trouble
sự chủ quan gây ra rắc rối
incaution and haste
sự chủ quan và sự vội vã
incaution in action
sự chủ quan trong hành động
incaution often results
sự chủ quan thường dẫn đến
incaution is dangerous
sự chủ quan là nguy hiểm
avoid incaution
tránh sự chủ quan
his incaution led to a serious accident.
Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
she was criticized for her incaution in handling sensitive information.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự bất cẩn trong xử lý thông tin nhạy cảm.
incaution in financial matters can lead to bankruptcy.
Sự bất cẩn trong các vấn đề tài chính có thể dẫn đến phá sản.
the incaution of the hikers resulted in them getting lost.
Sự bất cẩn của những người đi bộ đường dài khiến họ bị lạc.
his incaution in negotiations cost the company a lucrative deal.
Sự bất cẩn của anh ấy trong đàm phán khiến công ty mất một giao dịch béo bở.
incaution can often lead to regrettable mistakes.
Sự bất cẩn thường có thể dẫn đến những sai lầm đáng tiếc.
the incaution of the driver resulted in multiple injuries.
Sự bất cẩn của người lái xe khiến nhiều người bị thương.
incaution in your health choices can have long-term effects.
Sự bất cẩn trong các lựa chọn về sức khỏe của bạn có thể có tác động lâu dài.
her incaution in social situations made her vulnerable to criticism.
Sự bất cẩn của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến cô ấy dễ bị chỉ trích.
he learned the hard way that incaution can be costly.
Anh ấy đã học được bằng cái giá phải trả rằng sự bất cẩn có thể tốn kém.
incaution leads
dẫn đến sự chủ quan
act with incaution
hành động một cách chủ quan
incaution in judgment
sự chủ quan trong phán đoán
incaution breeds risk
sự chủ quan tạo ra rủi ro
incaution causes trouble
sự chủ quan gây ra rắc rối
incaution and haste
sự chủ quan và sự vội vã
incaution in action
sự chủ quan trong hành động
incaution often results
sự chủ quan thường dẫn đến
incaution is dangerous
sự chủ quan là nguy hiểm
avoid incaution
tránh sự chủ quan
his incaution led to a serious accident.
Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
she was criticized for her incaution in handling sensitive information.
Cô ấy bị chỉ trích vì sự bất cẩn trong xử lý thông tin nhạy cảm.
incaution in financial matters can lead to bankruptcy.
Sự bất cẩn trong các vấn đề tài chính có thể dẫn đến phá sản.
the incaution of the hikers resulted in them getting lost.
Sự bất cẩn của những người đi bộ đường dài khiến họ bị lạc.
his incaution in negotiations cost the company a lucrative deal.
Sự bất cẩn của anh ấy trong đàm phán khiến công ty mất một giao dịch béo bở.
incaution can often lead to regrettable mistakes.
Sự bất cẩn thường có thể dẫn đến những sai lầm đáng tiếc.
the incaution of the driver resulted in multiple injuries.
Sự bất cẩn của người lái xe khiến nhiều người bị thương.
incaution in your health choices can have long-term effects.
Sự bất cẩn trong các lựa chọn về sức khỏe của bạn có thể có tác động lâu dài.
her incaution in social situations made her vulnerable to criticism.
Sự bất cẩn của cô ấy trong các tình huống xã hội khiến cô ấy dễ bị chỉ trích.
he learned the hard way that incaution can be costly.
Anh ấy đã học được bằng cái giá phải trả rằng sự bất cẩn có thể tốn kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay