incautiousness leads
sự bất cẩn dẫn đến
incautiousness in decisions
sự bất cẩn trong quyết định
incautiousness can harm
sự bất cẩn có thể gây hại
incautiousness is dangerous
sự bất cẩn là nguy hiểm
incautiousness breeds mistakes
sự bất cẩn sinh ra những sai lầm
incautiousness invites trouble
sự bất cẩn mời gọi rắc rối
incautiousness affects judgment
sự bất cẩn ảnh hưởng đến phán đoán
incautiousness causes regret
sự bất cẩn gây ra sự hối hận
incautiousness reveals flaws
sự bất cẩn cho thấy những khuyết điểm
incautiousness shows weakness
sự bất cẩn cho thấy sự yếu kém
his incautiousness led to a serious accident.
Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
incautiousness in financial decisions can lead to bankruptcy.
Sự bất cẩn trong các quyết định tài chính có thể dẫn đến phá sản.
her incautiousness in handling the project caused delays.
Sự bất cẩn của cô ấy trong việc xử lý dự án đã gây ra sự chậm trễ.
we must avoid incautiousness when making important choices.
Chúng ta phải tránh sự bất cẩn khi đưa ra những lựa chọn quan trọng.
his incautiousness around strangers made his friends worry.
Sự bất cẩn của anh ấy với những người xa lạ khiến bạn bè lo lắng.
incautiousness can result in unforeseen consequences.
Sự bất cẩn có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được.
her incautiousness in sharing personal information is concerning.
Sự bất cẩn của cô ấy trong việc chia sẻ thông tin cá nhân là đáng lo ngại.
incautiousness during negotiations can jeopardize the deal.
Sự bất cẩn trong quá trình đàm phán có thể làm nguy hiểm đến thỏa thuận.
his incautiousness about safety protocols was alarming.
Sự bất cẩn của anh ấy về các quy tắc an toàn là đáng báo động.
she learned that incautiousness can lead to regrets.
Cô ấy đã học được rằng sự bất cẩn có thể dẫn đến hối hận.
incautiousness leads
sự bất cẩn dẫn đến
incautiousness in decisions
sự bất cẩn trong quyết định
incautiousness can harm
sự bất cẩn có thể gây hại
incautiousness is dangerous
sự bất cẩn là nguy hiểm
incautiousness breeds mistakes
sự bất cẩn sinh ra những sai lầm
incautiousness invites trouble
sự bất cẩn mời gọi rắc rối
incautiousness affects judgment
sự bất cẩn ảnh hưởng đến phán đoán
incautiousness causes regret
sự bất cẩn gây ra sự hối hận
incautiousness reveals flaws
sự bất cẩn cho thấy những khuyết điểm
incautiousness shows weakness
sự bất cẩn cho thấy sự yếu kém
his incautiousness led to a serious accident.
Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một vụ tai nạn nghiêm trọng.
incautiousness in financial decisions can lead to bankruptcy.
Sự bất cẩn trong các quyết định tài chính có thể dẫn đến phá sản.
her incautiousness in handling the project caused delays.
Sự bất cẩn của cô ấy trong việc xử lý dự án đã gây ra sự chậm trễ.
we must avoid incautiousness when making important choices.
Chúng ta phải tránh sự bất cẩn khi đưa ra những lựa chọn quan trọng.
his incautiousness around strangers made his friends worry.
Sự bất cẩn của anh ấy với những người xa lạ khiến bạn bè lo lắng.
incautiousness can result in unforeseen consequences.
Sự bất cẩn có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được.
her incautiousness in sharing personal information is concerning.
Sự bất cẩn của cô ấy trong việc chia sẻ thông tin cá nhân là đáng lo ngại.
incautiousness during negotiations can jeopardize the deal.
Sự bất cẩn trong quá trình đàm phán có thể làm nguy hiểm đến thỏa thuận.
his incautiousness about safety protocols was alarming.
Sự bất cẩn của anh ấy về các quy tắc an toàn là đáng báo động.
she learned that incautiousness can lead to regrets.
Cô ấy đã học được rằng sự bất cẩn có thể dẫn đến hối hận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay