incessancies

[US]/ɪnˈsɛsənsiːz/
[UK]/ɪnˈsɛsənsiːz/

Translation

n. chất lượng của việc không ngừng; tần suất

Phrases & Collocations

incessancies of time

những điều không thể ngăn cản của thời gian

incessancies of noise

những điều không thể ngăn cản của tiếng ồn

incessancies of thought

những điều không thể ngăn cản của suy nghĩ

incessancies of change

những điều không thể ngăn cản của sự thay đổi

incessancies of life

những điều không thể ngăn cản của cuộc sống

incessancies of nature

những điều không thể ngăn cản của tự nhiên

incessancies of sound

những điều không thể ngăn cản của âm thanh

incessancies of movement

những điều không thể ngăn cản của chuyển động

incessancies of existence

những điều không thể ngăn cản của sự tồn tại

incessancies of desire

những điều không thể ngăn cản của khao khát

Example Sentences

his incessancies about the project were exhausting.

Những sự dai dẳng của anh ấy về dự án thật là mệt mỏi.

the incessancies of the city noise kept her awake at night.

Tiếng ồn của thành phố dai dẳng khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.

she grew tired of his incessancies regarding their plans.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi với sự dai dẳng của anh ấy về kế hoạch của họ.

incessancies in communication can lead to misunderstandings.

Sự dai dẳng trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.

the incessancies of the weather made it hard to plan.

Thời tiết dai dẳng khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.

his incessancies about the game made everyone annoyed.

Sự dai dẳng của anh ấy về trò chơi khiến mọi người khó chịu.

the incessancies of her doubts clouded her judgment.

Những sự dai dẳng trong nghi ngờ của cô ấy làm mờ đi sự phán đoán của cô ấy.

they could not escape the incessancies of their daily routine.

Họ không thể thoát khỏi sự dai dẳng của thói quen hàng ngày của họ.

his incessancies about work-life balance were inspiring.

Sự dai dẳng của anh ấy về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là nguồn cảm hứng.

the incessancies of technology keep evolving every day.

Sự phát triển không ngừng của công nghệ tiếp tục diễn ra mỗi ngày.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now