unusual incidences
những vụ việc bất thường
rare incidences
những vụ việc hiếm gặp
frequent incidences
những vụ việc thường xuyên
reported incidences
những vụ việc được báo cáo
significant incidences
những vụ việc quan trọng
similar incidences
những vụ việc tương tự
multiple incidences
những vụ việc nhiều lần
isolated incidences
những vụ việc cô lập
documented incidences
những vụ việc được ghi lại
unexpected incidences
những vụ việc bất ngờ
there were several incidences of fraud reported last year.
Có một số vụ việc gian lận đã được báo cáo vào năm ngoái.
the incidences of accidents have decreased since the new safety measures were implemented.
Số vụ tai nạn đã giảm kể từ khi các biện pháp an toàn mới được thực hiện.
incidences of bullying in schools need to be addressed immediately.
Những vụ bắt nạt ở trường học cần được giải quyết ngay lập tức.
there were a few incidences of miscommunication during the project.
Có một vài vụ việc hiểu lầm trong quá trình thực hiện dự án.
we need to analyze the incidences of disease in the population.
Chúng ta cần phân tích các vụ bệnh trong dân số.
incidences of power outages have become more frequent in recent months.
Các vụ mất điện đã trở nên thường xuyên hơn trong những tháng gần đây.
the report highlighted several incidences of environmental violations.
Báo cáo nêu bật một số vụ vi phạm môi trường.
incidences of wildlife poaching are a serious concern for conservationists.
Các vụ săn bắt động vật hoang dã là một mối quan ngại nghiêm trọng đối với các nhà bảo tồn.
there were incidences of theft reported in the neighborhood.
Có một số vụ trộm cắp được báo cáo trong khu phố.
incidences of mental health issues have risen during the pandemic.
Các vụ mắc các vấn đề về sức khỏe tinh thần đã tăng lên trong đại dịch.
unusual incidences
những vụ việc bất thường
rare incidences
những vụ việc hiếm gặp
frequent incidences
những vụ việc thường xuyên
reported incidences
những vụ việc được báo cáo
significant incidences
những vụ việc quan trọng
similar incidences
những vụ việc tương tự
multiple incidences
những vụ việc nhiều lần
isolated incidences
những vụ việc cô lập
documented incidences
những vụ việc được ghi lại
unexpected incidences
những vụ việc bất ngờ
there were several incidences of fraud reported last year.
Có một số vụ việc gian lận đã được báo cáo vào năm ngoái.
the incidences of accidents have decreased since the new safety measures were implemented.
Số vụ tai nạn đã giảm kể từ khi các biện pháp an toàn mới được thực hiện.
incidences of bullying in schools need to be addressed immediately.
Những vụ bắt nạt ở trường học cần được giải quyết ngay lập tức.
there were a few incidences of miscommunication during the project.
Có một vài vụ việc hiểu lầm trong quá trình thực hiện dự án.
we need to analyze the incidences of disease in the population.
Chúng ta cần phân tích các vụ bệnh trong dân số.
incidences of power outages have become more frequent in recent months.
Các vụ mất điện đã trở nên thường xuyên hơn trong những tháng gần đây.
the report highlighted several incidences of environmental violations.
Báo cáo nêu bật một số vụ vi phạm môi trường.
incidences of wildlife poaching are a serious concern for conservationists.
Các vụ săn bắt động vật hoang dã là một mối quan ngại nghiêm trọng đối với các nhà bảo tồn.
there were incidences of theft reported in the neighborhood.
Có một số vụ trộm cắp được báo cáo trong khu phố.
incidences of mental health issues have risen during the pandemic.
Các vụ mắc các vấn đề về sức khỏe tinh thần đã tăng lên trong đại dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay