incidentals costs
chi phí phát sinh
incidentals expenses
chi phí phát sinh
incidentals included
bao gồm chi phí phát sinh
incidentals fee
phí phát sinh
incidentals coverage
phạm vi bảo hiểm chi phí phát sinh
incidentals claim
khai báo chi phí phát sinh
incidentals policy
chính sách chi phí phát sinh
incidentals allowance
phép chi cho chi phí phát sinh
incidentals reimbursement
hoàn trả chi phí phát sinh
incidentals management
quản lý chi phí phát sinh
we need to budget for incidentals during our trip.
chúng ta cần dự trù kinh phí cho các chi phí phát sinh trong chuyến đi của chúng ta.
don't forget to account for incidentals in your financial plan.
đừng quên tính đến các chi phí phát sinh trong kế hoạch tài chính của bạn.
incidentals can add up quickly if you're not careful.
các chi phí phát sinh có thể nhanh chóng tăng lên nếu bạn không cẩn thận.
make sure to save some money for incidentals.
hãy chắc chắn tiết kiệm một khoản tiền cho các chi phí phát sinh.
incidentals include tips, snacks, and other small expenses.
các chi phí phát sinh bao gồm tiền tip, đồ ăn nhẹ và các chi phí nhỏ khác.
we should set aside funds for incidentals on our budget.
chúng ta nên dành một khoản tiền cho các chi phí phát sinh trong ngân sách của chúng ta.
traveling can be expensive due to incidentals.
việc đi du lịch có thể tốn kém do các chi phí phát sinh.
be prepared for incidentals when planning your event.
hãy chuẩn bị cho các chi phí phát sinh khi lên kế hoạch cho sự kiện của bạn.
incidentals are often overlooked in project budgets.
các chi phí phát sinh thường bị bỏ qua trong ngân sách dự án.
it's wise to keep a separate fund for incidentals.
thông minh khi giữ một quỹ riêng cho các chi phí phát sinh.
incidentals costs
chi phí phát sinh
incidentals expenses
chi phí phát sinh
incidentals included
bao gồm chi phí phát sinh
incidentals fee
phí phát sinh
incidentals coverage
phạm vi bảo hiểm chi phí phát sinh
incidentals claim
khai báo chi phí phát sinh
incidentals policy
chính sách chi phí phát sinh
incidentals allowance
phép chi cho chi phí phát sinh
incidentals reimbursement
hoàn trả chi phí phát sinh
incidentals management
quản lý chi phí phát sinh
we need to budget for incidentals during our trip.
chúng ta cần dự trù kinh phí cho các chi phí phát sinh trong chuyến đi của chúng ta.
don't forget to account for incidentals in your financial plan.
đừng quên tính đến các chi phí phát sinh trong kế hoạch tài chính của bạn.
incidentals can add up quickly if you're not careful.
các chi phí phát sinh có thể nhanh chóng tăng lên nếu bạn không cẩn thận.
make sure to save some money for incidentals.
hãy chắc chắn tiết kiệm một khoản tiền cho các chi phí phát sinh.
incidentals include tips, snacks, and other small expenses.
các chi phí phát sinh bao gồm tiền tip, đồ ăn nhẹ và các chi phí nhỏ khác.
we should set aside funds for incidentals on our budget.
chúng ta nên dành một khoản tiền cho các chi phí phát sinh trong ngân sách của chúng ta.
traveling can be expensive due to incidentals.
việc đi du lịch có thể tốn kém do các chi phí phát sinh.
be prepared for incidentals when planning your event.
hãy chuẩn bị cho các chi phí phát sinh khi lên kế hoạch cho sự kiện của bạn.
incidentals are often overlooked in project budgets.
các chi phí phát sinh thường bị bỏ qua trong ngân sách dự án.
it's wise to keep a separate fund for incidentals.
thông minh khi giữ một quỹ riêng cho các chi phí phát sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay