sharp incisivenesses
sự sắc bén cao độ
critical incisivenesses
sự sắc bén mang tính phê bình
intellectual incisivenesses
sự sắc bén trí tuệ
analytical incisivenesses
sự sắc bén phân tích
verbal incisivenesses
sự sắc bén bằng lời nói
creative incisivenesses
sự sắc bén sáng tạo
emotional incisivenesses
sự sắc bén về mặt cảm xúc
strategic incisivenesses
sự sắc bén chiến lược
practical incisivenesses
sự sắc bén thực tế
social incisivenesses
sự sắc bén về mặt xã hội
her incisivenesses in analysis impressed the entire team.
phân tích sắc sảo của cô ấy đã gây ấn tượng với cả nhóm.
the professor's incisivenesses made the lecture engaging.
sự sắc sảo của giáo sư đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn.
his incisivenesses helped clarify complex issues.
sự sắc sảo của anh ấy đã giúp làm rõ các vấn đề phức tạp.
she demonstrated her incisivenesses during the debate.
cô ấy đã thể hiện sự sắc sảo của mình trong cuộc tranh luận.
the incisivenesses of her critique were well-received.
sự sắc sảo trong lời phê bình của cô ấy được đánh giá cao.
his incisivenesses are what set him apart from others.
sự sắc sảo của anh ấy là điều khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
the report was praised for its incisivenesses.
báo cáo được ca ngợi vì sự sắc sảo của nó.
in discussions, her incisivenesses often lead to breakthroughs.
trong các cuộc thảo luận, sự sắc sảo của cô ấy thường dẫn đến những đột phá.
his incisivenesses in writing made the article compelling.
sự sắc sảo trong văn phong của anh ấy đã làm cho bài viết trở nên hấp dẫn.
they valued her incisivenesses in strategic planning.
họ đánh giá cao sự sắc sảo của cô ấy trong quy hoạch chiến lược.
sharp incisivenesses
sự sắc bén cao độ
critical incisivenesses
sự sắc bén mang tính phê bình
intellectual incisivenesses
sự sắc bén trí tuệ
analytical incisivenesses
sự sắc bén phân tích
verbal incisivenesses
sự sắc bén bằng lời nói
creative incisivenesses
sự sắc bén sáng tạo
emotional incisivenesses
sự sắc bén về mặt cảm xúc
strategic incisivenesses
sự sắc bén chiến lược
practical incisivenesses
sự sắc bén thực tế
social incisivenesses
sự sắc bén về mặt xã hội
her incisivenesses in analysis impressed the entire team.
phân tích sắc sảo của cô ấy đã gây ấn tượng với cả nhóm.
the professor's incisivenesses made the lecture engaging.
sự sắc sảo của giáo sư đã làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn.
his incisivenesses helped clarify complex issues.
sự sắc sảo của anh ấy đã giúp làm rõ các vấn đề phức tạp.
she demonstrated her incisivenesses during the debate.
cô ấy đã thể hiện sự sắc sảo của mình trong cuộc tranh luận.
the incisivenesses of her critique were well-received.
sự sắc sảo trong lời phê bình của cô ấy được đánh giá cao.
his incisivenesses are what set him apart from others.
sự sắc sảo của anh ấy là điều khiến anh ấy khác biệt so với những người khác.
the report was praised for its incisivenesses.
báo cáo được ca ngợi vì sự sắc sảo của nó.
in discussions, her incisivenesses often lead to breakthroughs.
trong các cuộc thảo luận, sự sắc sảo của cô ấy thường dẫn đến những đột phá.
his incisivenesses in writing made the article compelling.
sự sắc sảo trong văn phong của anh ấy đã làm cho bài viết trở nên hấp dẫn.
they valued her incisivenesses in strategic planning.
họ đánh giá cao sự sắc sảo của cô ấy trong quy hoạch chiến lược.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay