inclinometer

[Mỹ]/ɪnˈklɪnəˌmɛtə/
[Anh]/ɪnˈklɪnəˌmɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để đo góc độ nghiêng hoặc độ dốc; một công cụ để xác định góc độ nghiêng
Các dạng của từ
số nhiềuinclinometers

Cụm từ & Cách kết hợp

digital inclinometer

inclinometer kỹ thuật số

manual inclinometer

inclinometer thủ công

inclinometer readings

số đọc của inclinometer

inclinometer calibration

hiệu chỉnh inclinometer

inclinometer installation

lắp đặt inclinometer

inclinometer data

dữ liệu inclinometer

inclinometer sensor

cảm biến inclinometer

inclinometer system

hệ thống inclinometer

inclinometer software

phần mềm inclinometer

inclinometer application

ứng dụng của inclinometer

Câu ví dụ

the inclinometer is essential for measuring slope angles.

cảm biến độ nghiêng rất cần thiết để đo các góc độ dốc.

engineers use an inclinometer to assess ground stability.

các kỹ sư sử dụng cảm biến độ nghiêng để đánh giá độ ổn định của mặt đất.

we need to calibrate the inclinometer before the test.

chúng ta cần hiệu chỉnh cảm biến độ nghiêng trước khi thử nghiệm.

the inclinometer readings indicate a potential landslide.

các số đọc của cảm biến độ nghiêng cho thấy khả năng xảy ra sạt lở đất.

using an inclinometer can help prevent structural failures.

việc sử dụng cảm biến độ nghiêng có thể giúp ngăn ngừa các hư hỏng về cấu trúc.

the inclinometer was installed to monitor the dam's safety.

cảm biến độ nghiêng được lắp đặt để giám sát an toàn của đập.

regular maintenance of the inclinometer is necessary for accurate data.

bảo trì thường xuyên cảm biến độ nghiêng là cần thiết để có dữ liệu chính xác.

fieldwork often requires the use of an inclinometer.

công việc thực địa thường đòi hỏi phải sử dụng cảm biến độ nghiêng.

the inclinometer helps in the analysis of slope stability.

cảm biến độ nghiêng giúp phân tích độ ổn định của sườn.

inclinometer data can be crucial for construction projects.

dữ liệu cảm biến độ nghiêng có thể rất quan trọng đối với các dự án xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay