Use your protractor to construct an equilateral triangle.
Sử dụng thước của bạn để xây dựng một tam giác đều.
She used a protractor to measure the angles in the triangle.
Cô ấy đã sử dụng thước đo góc để đo các góc trong tam giác.
The student forgot to bring her protractor to geometry class.
Học sinh đã quên mang thước đo góc đến lớp học hình học.
He carefully aligned the protractor with the edge of the paper.
Anh ấy cẩn thận căn chỉnh thước đo góc với mép giấy.
The protractor is a common tool used in math and science classes.
Thước đo góc là một công cụ phổ biến được sử dụng trong các lớp học toán và khoa học.
I need to buy a new protractor for my math homework.
Tôi cần mua một thước đo góc mới cho bài tập toán của tôi.
The protractor helps us accurately measure angles.
Thước đo góc giúp chúng ta đo góc một cách chính xác.
She borrowed a protractor from her classmate to complete the assignment.
Cô ấy mượn một thước đo góc từ bạn học của mình để hoàn thành bài tập.
The protractor has markings for different angle measurements.
Thước đo góc có các vạch đánh dấu cho các phép đo góc khác nhau.
He used the protractor to draw a perfect 90-degree angle.
Anh ấy đã sử dụng thước đo góc để vẽ một góc 90 độ hoàn hảo.
The teacher demonstrated how to use the protractor to find the missing angle.
Giáo viên đã trình bày cách sử dụng thước đo góc để tìm góc còn thiếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay