incommunicatively

[Mỹ]/ˌɪnkəˈmjuːnɪkətɪvli/
[Anh]/ˌɪnkəˈmjuːnɪkeɪtɪvli/

Dịch

adv. theo cách khó giao tiếp; không có sự giao tiếp.

Cụm từ & Cách kết hợp

sat incommunicatively

Vietnamese_translation

behaved incommunicatively

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the suspect remained incommunicatively silent during the interrogation.

kẻ bị nghi ngờ vẫn im lặng không nói một lời trong suốt quá trình thẩm vấn.

she stared incommunicatively out the window, lost in her thoughts.

cô ấy nhìn ra cửa sổ một cách im lặng, lạc trong suy nghĩ của mình.

the team worked incommunicatively in separate rooms for hours.

nhóm làm việc một cách im lặng trong các phòng riêng trong nhiều giờ.

he responded incommunicatively with just a brief nod.

anh ấy trả lời một cách im lặng với chỉ một cái gật đầu ngắn gọn.

the prisoners were held incommunicatively in solitary confinement.

những người bị tù giam bị giữ lại một cách im lặng trong biệt giam.

she sat incommunicatively through the entire boring meeting.

cô ấy ngồi một cách im lặng trong suốt cả cuộc họp nhàm chán.

the witness incommunicatively refused to answer any questions.

nhân chứng từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào một cách im lặng.

they negotiated incommunicatively for days without reaching agreement.

họ đàm phán một cách im lặng trong nhiều ngày mà không đạt được thỏa thuận.

the children played incommunicatively beside each other.

các con trẻ chơi đùa một cách im lặng bên cạnh nhau.

the dictator ruled incommunicatively, ignoring all petitions.

ông ta cai trị một cách im lặng, phớt lờ tất cả các đơn kiến nghị.

he behaved incommunicatively at the party, speaking to no one.

anh ấy cư xử một cách im lặng tại bữa tiệc, không nói chuyện với ai.

the scientist worked incommunicatively on the experiment for weeks.

nhà khoa học làm việc một cách im lặng trên thí nghiệm trong nhiều tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay