incommutabilities

[Mỹ]/ˌɪnkəˌmjuːtəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌɪnˌkɑːmjuːtəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

incommutabilities theorem

định lý về bất khả quy

incommutabilities principle

nguyên tắc về bất khả quy

incommutabilities relation

mối quan hệ về bất khả quy

incommutabilities concept

khái niệm về bất khả quy

incommutabilities analysis

phân tích về bất khả quy

incommutabilities properties

tính chất của bất khả quy

incommutabilities effects

tác động của bất khả quy

incommutabilities framework

khung về bất khả quy

incommutabilities implications

hệ quả của bất khả quy

incommutabilities challenges

thách thức về bất khả quy

Câu ví dụ

incommutabilities in mathematics can be quite complex.

các tính không giao hoán trong toán học có thể khá phức tạp.

the study of incommutabilities reveals interesting properties.

nghiên cứu về các tính không giao hoán cho thấy những đặc tính thú vị.

incommutabilities affect how we understand certain equations.

các tính không giao hoán ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu một số phương trình.

researchers are exploring the incommutabilities in quantum mechanics.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các tính không giao hoán trong cơ học lượng tử.

incommutabilities can lead to unexpected results in calculations.

các tính không giao hoán có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ trong các phép tính.

understanding incommutabilities is crucial for advanced physics.

hiểu các tính không giao hoán là rất quan trọng đối với vật lý nâng cao.

incommutabilities play a significant role in theoretical frameworks.

các tính không giao hoán đóng vai trò quan trọng trong các khuôn khổ lý thuyết.

many scientists study incommutabilities to improve their models.

nhiều nhà khoa học nghiên cứu các tính không giao hoán để cải thiện các mô hình của họ.

incommutabilities can be observed in various scientific fields.

các tính không giao hoán có thể được quan sát thấy trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

the concept of incommutabilities can be difficult to grasp.

khái niệm về các tính không giao hoán có thể khó nắm bắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay