incomprehensibilities

[Mỹ]/ˌɪnkəmprɪˈhɛnsəˌbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌɪnkəmprɪˈhɛnəˌbɪlɪtiz/

Dịch

n. những điều không thể hiểu được

Cụm từ & Cách kết hợp

incomprehensibilities arise

sự khó hiểu nảy sinh

incomprehensibilities abound

sự khó hiểu tràn lan

incomprehensibilities exist

sự khó hiểu tồn tại

incomprehensibilities persist

sự khó hiểu kéo dài

incomprehensibilities discussed

sự khó hiểu được thảo luận

incomprehensibilities explained

sự khó hiểu được giải thích

incomprehensibilities encountered

sự khó hiểu gặp phải

incomprehensibilities revealed

sự khó hiểu được tiết lộ

incomprehensibilities addressed

sự khó hiểu được giải quyết

incomprehensibilities clarified

sự khó hiểu được làm rõ

Câu ví dụ

his lecture was filled with incomprehensibilities that left the students confused.

Bài giảng của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được khiến sinh viên bối rối.

the book is full of incomprehensibilities that challenge the reader's understanding.

Cuốn sách chứa đầy những điều không thể hiểu được, thách thức sự hiểu biết của người đọc.

many scientific theories are surrounded by incomprehensibilities that require further research.

Nhiều lý thuyết khoa học bị bao quanh bởi những điều không thể hiểu được đòi hỏi nghiên cứu thêm.

his explanation was riddled with incomprehensibilities that baffled the audience.

Giải thích của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được khiến khán giả bối rối.

incomprehensibilities in legal language can lead to misunderstandings.

Những điều không thể hiểu được trong ngôn ngữ pháp lý có thể dẫn đến hiểu lầm.

despite the incomprehensibilities of the text, i found it intriguing.

Mặc dù có những điều không thể hiểu được trong văn bản, tôi thấy nó hấp dẫn.

incomprehensibilities often arise in complex discussions about philosophy.

Những điều không thể hiểu được thường phát sinh trong các cuộc thảo luận phức tạp về triết học.

she tried to explain the incomprehensibilities of the universe to her children.

Cô ấy cố gắng giải thích những điều không thể hiểu được về vũ trụ cho con mình.

the incomprehensibilities of the situation made it hard to make a decision.

Những điều không thể hiểu được của tình huống khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.

his art is filled with incomprehensibilities that provoke thought and discussion.

Nghệ thuật của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được, kích thích suy nghĩ và tranh luận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay