incomprehensibilities arise
sự khó hiểu nảy sinh
incomprehensibilities abound
sự khó hiểu tràn lan
incomprehensibilities exist
sự khó hiểu tồn tại
incomprehensibilities persist
sự khó hiểu kéo dài
incomprehensibilities discussed
sự khó hiểu được thảo luận
incomprehensibilities explained
sự khó hiểu được giải thích
incomprehensibilities encountered
sự khó hiểu gặp phải
incomprehensibilities revealed
sự khó hiểu được tiết lộ
incomprehensibilities addressed
sự khó hiểu được giải quyết
incomprehensibilities clarified
sự khó hiểu được làm rõ
his lecture was filled with incomprehensibilities that left the students confused.
Bài giảng của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được khiến sinh viên bối rối.
the book is full of incomprehensibilities that challenge the reader's understanding.
Cuốn sách chứa đầy những điều không thể hiểu được, thách thức sự hiểu biết của người đọc.
many scientific theories are surrounded by incomprehensibilities that require further research.
Nhiều lý thuyết khoa học bị bao quanh bởi những điều không thể hiểu được đòi hỏi nghiên cứu thêm.
his explanation was riddled with incomprehensibilities that baffled the audience.
Giải thích của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được khiến khán giả bối rối.
incomprehensibilities in legal language can lead to misunderstandings.
Những điều không thể hiểu được trong ngôn ngữ pháp lý có thể dẫn đến hiểu lầm.
despite the incomprehensibilities of the text, i found it intriguing.
Mặc dù có những điều không thể hiểu được trong văn bản, tôi thấy nó hấp dẫn.
incomprehensibilities often arise in complex discussions about philosophy.
Những điều không thể hiểu được thường phát sinh trong các cuộc thảo luận phức tạp về triết học.
she tried to explain the incomprehensibilities of the universe to her children.
Cô ấy cố gắng giải thích những điều không thể hiểu được về vũ trụ cho con mình.
the incomprehensibilities of the situation made it hard to make a decision.
Những điều không thể hiểu được của tình huống khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
his art is filled with incomprehensibilities that provoke thought and discussion.
Nghệ thuật của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được, kích thích suy nghĩ và tranh luận.
incomprehensibilities arise
sự khó hiểu nảy sinh
incomprehensibilities abound
sự khó hiểu tràn lan
incomprehensibilities exist
sự khó hiểu tồn tại
incomprehensibilities persist
sự khó hiểu kéo dài
incomprehensibilities discussed
sự khó hiểu được thảo luận
incomprehensibilities explained
sự khó hiểu được giải thích
incomprehensibilities encountered
sự khó hiểu gặp phải
incomprehensibilities revealed
sự khó hiểu được tiết lộ
incomprehensibilities addressed
sự khó hiểu được giải quyết
incomprehensibilities clarified
sự khó hiểu được làm rõ
his lecture was filled with incomprehensibilities that left the students confused.
Bài giảng của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được khiến sinh viên bối rối.
the book is full of incomprehensibilities that challenge the reader's understanding.
Cuốn sách chứa đầy những điều không thể hiểu được, thách thức sự hiểu biết của người đọc.
many scientific theories are surrounded by incomprehensibilities that require further research.
Nhiều lý thuyết khoa học bị bao quanh bởi những điều không thể hiểu được đòi hỏi nghiên cứu thêm.
his explanation was riddled with incomprehensibilities that baffled the audience.
Giải thích của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được khiến khán giả bối rối.
incomprehensibilities in legal language can lead to misunderstandings.
Những điều không thể hiểu được trong ngôn ngữ pháp lý có thể dẫn đến hiểu lầm.
despite the incomprehensibilities of the text, i found it intriguing.
Mặc dù có những điều không thể hiểu được trong văn bản, tôi thấy nó hấp dẫn.
incomprehensibilities often arise in complex discussions about philosophy.
Những điều không thể hiểu được thường phát sinh trong các cuộc thảo luận phức tạp về triết học.
she tried to explain the incomprehensibilities of the universe to her children.
Cô ấy cố gắng giải thích những điều không thể hiểu được về vũ trụ cho con mình.
the incomprehensibilities of the situation made it hard to make a decision.
Những điều không thể hiểu được của tình huống khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.
his art is filled with incomprehensibilities that provoke thought and discussion.
Nghệ thuật của anh ấy tràn ngập những điều không thể hiểu được, kích thích suy nghĩ và tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay