high understandabilities
khả năng hiểu cao
low understandabilities
khả năng hiểu thấp
varied understandabilities
khả năng hiểu khác nhau
clear understandabilities
khả năng hiểu rõ ràng
complex understandabilities
khả năng hiểu phức tạp
improved understandabilities
khả năng hiểu được cải thiện
limited understandabilities
khả năng hiểu hạn chế
different understandabilities
khả năng hiểu khác biệt
enhanced understandabilities
khả năng hiểu được nâng cao
basic understandabilities
khả năng hiểu cơ bản
her understandabilities in complex subjects are impressive.
khả năng hiểu các vấn đề phức tạp của cô ấy thật ấn tượng.
we need to improve the understandabilities of our instructions.
chúng ta cần cải thiện khả năng hiểu các hướng dẫn của chúng ta.
his understandabilities are essential for effective communication.
khả năng hiểu của anh ấy rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
different cultures have varying understandabilities of humor.
các nền văn hóa khác nhau có những hiểu biết khác nhau về sự hài hước.
teachers should assess the understandabilities of their students.
giáo viên nên đánh giá khả năng hiểu của học sinh.
her understandabilities in mathematics helped her excel.
khả năng hiểu toán học của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội.
clear language enhances the understandabilities of the text.
ngôn ngữ rõ ràng nâng cao khả năng hiểu văn bản.
the workshop focused on improving participants' understandabilities.
công tác tập trung vào việc cải thiện khả năng hiểu của người tham gia.
understandabilities can vary significantly among different age groups.
khả năng hiểu có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm tuổi khác nhau.
her understandabilities in languages make her a great translator.
khả năng hiểu ngôn ngữ của cô ấy khiến cô ấy trở thành một dịch giả tuyệt vời.
high understandabilities
khả năng hiểu cao
low understandabilities
khả năng hiểu thấp
varied understandabilities
khả năng hiểu khác nhau
clear understandabilities
khả năng hiểu rõ ràng
complex understandabilities
khả năng hiểu phức tạp
improved understandabilities
khả năng hiểu được cải thiện
limited understandabilities
khả năng hiểu hạn chế
different understandabilities
khả năng hiểu khác biệt
enhanced understandabilities
khả năng hiểu được nâng cao
basic understandabilities
khả năng hiểu cơ bản
her understandabilities in complex subjects are impressive.
khả năng hiểu các vấn đề phức tạp của cô ấy thật ấn tượng.
we need to improve the understandabilities of our instructions.
chúng ta cần cải thiện khả năng hiểu các hướng dẫn của chúng ta.
his understandabilities are essential for effective communication.
khả năng hiểu của anh ấy rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
different cultures have varying understandabilities of humor.
các nền văn hóa khác nhau có những hiểu biết khác nhau về sự hài hước.
teachers should assess the understandabilities of their students.
giáo viên nên đánh giá khả năng hiểu của học sinh.
her understandabilities in mathematics helped her excel.
khả năng hiểu toán học của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội.
clear language enhances the understandabilities of the text.
ngôn ngữ rõ ràng nâng cao khả năng hiểu văn bản.
the workshop focused on improving participants' understandabilities.
công tác tập trung vào việc cải thiện khả năng hiểu của người tham gia.
understandabilities can vary significantly among different age groups.
khả năng hiểu có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm tuổi khác nhau.
her understandabilities in languages make her a great translator.
khả năng hiểu ngôn ngữ của cô ấy khiến cô ấy trở thành một dịch giả tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay