| số nhiều | inconsiderations |
acted inconsideration
hành động thiếu cân nhắc
gross inconsideration
sự thiếu cân nhắc quá mức
complete inconsideration
sự thiếu cân nhắc hoàn toàn
utter inconsideration
sự thiếu cân nhắc tuyệt đối
demonstrated inconsideration
thể hiện sự thiếu cân nhắc
showed inconsideration
cho thấy sự thiếu cân nhắc
acted inconsideration
hành động thiếu cân nhắc
gross inconsideration
sự thiếu cân nhắc quá mức
complete inconsideration
sự thiếu cân nhắc hoàn toàn
utter inconsideration
sự thiếu cân nhắc tuyệt đối
demonstrated inconsideration
thể hiện sự thiếu cân nhắc
showed inconsideration
cho thấy sự thiếu cân nhắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay