inconsideration

[Mỹ]/ˌɪnkənsɪdəˈreɪʃn/
[Anh]/ˌɪnkənsɪdəˈreɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động thiếu sự chu đáo; sự thiếu cân nhắc đến người khác.
Word Forms
số nhiềuinconsiderations

Cụm từ & Cách kết hợp

acted inconsideration

hành động thiếu cân nhắc

gross inconsideration

sự thiếu cân nhắc quá mức

complete inconsideration

sự thiếu cân nhắc hoàn toàn

utter inconsideration

sự thiếu cân nhắc tuyệt đối

demonstrated inconsideration

thể hiện sự thiếu cân nhắc

showed inconsideration

cho thấy sự thiếu cân nhắc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay