incontestably

[US]/ɪnˈkɒntɛstəblɪ/
[UK]/ɪnˈkɑːntɛstəblɪ/
Frequency: Very High

Translation

adv. không có chỗ cho cuộc thảo luận; theo cách không thể tranh cãi

Phrases & Collocations

incontestably true

không thể tranh cãi là đúng

incontestably clear

không thể tranh cãi là rõ ràng

incontestably valid

không thể tranh cãi là hợp lệ

incontestably correct

không thể tranh cãi là chính xác

incontestably evident

không thể tranh cãi là hiển nhiên

incontestably significant

không thể tranh cãi là quan trọng

incontestably superior

không thể tranh cãi là vượt trội

incontestably beneficial

không thể tranh cãi là có lợi

incontestably accurate

không thể tranh cãi là chính xác

incontestably important

không thể tranh cãi là quan trọng

Example Sentences

his talent is incontestably remarkable.

tài năng của anh ấy là điều không thể tranh cãi là xuất sắc.

incontestably, this is the best solution.

không thể tranh cãi, đây là giải pháp tốt nhất.

the evidence is incontestably clear.

bằng chứng là không thể tranh cãi là rõ ràng.

she is incontestably the leader of the team.

cô ấy không thể tranh cãi là người dẫn đầu của nhóm.

incontestably, he deserves the award.

không thể tranh cãi, anh ấy xứng đáng nhận được giải thưởng.

the results were incontestably positive.

kết quả là không thể tranh cãi là tích cực.

incontestably, this painting is a masterpiece.

không thể tranh cãi, bức tranh này là một kiệt tác.

her contributions are incontestably valuable.

những đóng góp của cô ấy là không thể tranh cãi là có giá trị.

incontestably, he is an expert in his field.

không thể tranh cãi, anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

they are incontestably the best performers.

họ không thể tranh cãi là những người thể hiện tốt nhất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now