incorporealities

[Mỹ]/ˌɪnkɔːˈpɔːriəlɪtiz/
[Anh]/ˌɪnkɔːrˈpɔːriəlɪtiz/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không có hình thể; tính vô hình.

Câu ví dụ

the philosopher explored the realm of incorporeities beyond physical matter.

Triết gia đã khám phá lĩnh vực của các yếu tố phi vật chất vượt ngoài vật chất.

metaphysics examines the nature of incorporeities and their relationship to consciousness.

Triết học siêu hình nghiên cứu bản chất của các yếu tố phi vật chất và mối quan hệ của chúng với ý thức.

ancient cultures often attributed healing powers to various incorporeities.

Các nền văn hóa cổ đại thường gán cho các yếu tố phi vật chất những sức mạnh chữa lành.

the novel delves into the concept of incorporeities that exist between worlds.

Truyện ngắn đi sâu vào khái niệm về các yếu tố phi vật chất tồn tại giữa các thế giới.

scientists have long debated the existence of such incorporeities in quantum physics.

Các nhà khoa học đã tranh luận lâu dài về sự tồn tại của các yếu tố phi vật chất như vậy trong vật lý lượng tử.

she claimed to communicate with benevolent incorporeities during meditation.

Cô khẳng định mình có thể giao tiếp với các yếu tố phi vật chất thiện lành trong lúc thiền định.

the artist's work captures the ethereal quality of spiritual incorporeities.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện chất lượng huyền bí của các yếu tố phi vật chất tinh thần.

some religious traditions distinguish between helpful and harmful incorporeities.

Một số truyền thống tôn giáo phân biệt giữa các yếu tố phi vật chất có lợi và có hại.

the theory proposes that time itself may be one of the fundamental incorporeities.

Lý thuyết cho rằng thời gian bản thân có thể là một trong những yếu tố phi vật chất cơ bản.

researchers study how human perception shapes the experience of abstract incorporeities.

Nghiên cứu viên nghiên cứu cách nhận thức của con người định hình trải nghiệm về các yếu tố phi vật chất trừu tượng.

ghost stories typically feature incorporeities that haunt specific locations.

Các câu chuyện ma thường đề cập đến các yếu tố phi vật chất ám ảnh những địa điểm cụ thể.

the poet's verses evoke the mysterious nature of existence beyond physical incorporeities.

Các câu thơ của nhà thơ gợi lên bản chất bí ẩn của sự tồn tại vượt qua các yếu tố phi vật chất.

mystics have long sought to understand the essence of cosmic incorporeities.

Các nhà huyền bí đã lâu nay tìm cách hiểu bản chất của các yếu tố phi vật chất vũ trụ.

some metaphysical frameworks categorize incorporeities as fundamental aspects of reality.

Một số khung lý thuyết siêu hình phân loại các yếu tố phi vật chất là những khía cạnh cơ bản của thực tại.

psychological studies explore how cultural beliefs influence the perception of incorporeities.

Các nghiên cứu tâm lý học khám phá cách niềm tin văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức về các yếu tố phi vật chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay