incorruptions matter
các vấn đề về tham nhũng
incorruptions prevention
ngăn ngừa tham nhũng
incorruptions investigation
điều tra tham nhũng
incorruptions report
báo cáo về tham nhũng
incorruptions policy
chính sách phòng chống tham nhũng
incorruptions practices
các hành vi tham nhũng
incorruptions measures
các biện pháp phòng chống tham nhũng
incorruptions awareness
nâng cao nhận thức về tham nhũng
incorruptions campaign
chiến dịch phòng chống tham nhũng
incorruptions framework
khung pháp lý về tham nhũng
the incorruptions of the officials were praised by the citizens.
Những hành động không tham nhũng của các quan chức đã được người dân ca ngợi.
incorruptions in leadership can lead to a better society.
Sự không tham nhũng trong lãnh đạo có thể dẫn đến một xã hội tốt đẹp hơn.
she is known for her incorruptions in the business world.
Cô ấy nổi tiếng với sự không tham nhũng của mình trong thế giới kinh doanh.
the incorruptions of the judiciary are essential for justice.
Sự không tham nhũng của hệ thống tư pháp là điều cần thiết cho công lý.
he promotes incorruptions as a core value in his organization.
Anh ấy quảng bá sự không tham nhũng như một giá trị cốt lõi trong tổ chức của mình.
the campaign focused on the incorruptions of public servants.
Chiến dịch tập trung vào sự không tham nhũng của những người làm công vụ.
incorruptions should be rewarded in our society.
Sự không tham nhũng nên được khen thưởng trong xã hội của chúng ta.
they strive for incorruptions in their daily practices.
Họ nỗ lực để đạt được sự không tham nhũng trong các hoạt động hàng ngày của mình.
incorruptions can inspire trust among the people.
Sự không tham nhũng có thể truyền cảm hứng niềm tin giữa mọi người.
the report highlighted the incorruptions of the committee.
Báo cáo làm nổi bật sự không tham nhũng của ủy ban.
incorruptions matter
các vấn đề về tham nhũng
incorruptions prevention
ngăn ngừa tham nhũng
incorruptions investigation
điều tra tham nhũng
incorruptions report
báo cáo về tham nhũng
incorruptions policy
chính sách phòng chống tham nhũng
incorruptions practices
các hành vi tham nhũng
incorruptions measures
các biện pháp phòng chống tham nhũng
incorruptions awareness
nâng cao nhận thức về tham nhũng
incorruptions campaign
chiến dịch phòng chống tham nhũng
incorruptions framework
khung pháp lý về tham nhũng
the incorruptions of the officials were praised by the citizens.
Những hành động không tham nhũng của các quan chức đã được người dân ca ngợi.
incorruptions in leadership can lead to a better society.
Sự không tham nhũng trong lãnh đạo có thể dẫn đến một xã hội tốt đẹp hơn.
she is known for her incorruptions in the business world.
Cô ấy nổi tiếng với sự không tham nhũng của mình trong thế giới kinh doanh.
the incorruptions of the judiciary are essential for justice.
Sự không tham nhũng của hệ thống tư pháp là điều cần thiết cho công lý.
he promotes incorruptions as a core value in his organization.
Anh ấy quảng bá sự không tham nhũng như một giá trị cốt lõi trong tổ chức của mình.
the campaign focused on the incorruptions of public servants.
Chiến dịch tập trung vào sự không tham nhũng của những người làm công vụ.
incorruptions should be rewarded in our society.
Sự không tham nhũng nên được khen thưởng trong xã hội của chúng ta.
they strive for incorruptions in their daily practices.
Họ nỗ lực để đạt được sự không tham nhũng trong các hoạt động hàng ngày của mình.
incorruptions can inspire trust among the people.
Sự không tham nhũng có thể truyền cảm hứng niềm tin giữa mọi người.
the report highlighted the incorruptions of the committee.
Báo cáo làm nổi bật sự không tham nhũng của ủy ban.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now