small increments
những sự gia tăng nhỏ
gradual increments
những sự gia tăng dần dần
incremental changes
những thay đổi tăng dần
salary increments
những tăng lương
time increments
những sự tăng thời gian
performance increments
những tăng hiệu suất
data increments
những sự gia tăng dữ liệu
incremental steps
những bước tăng dần
incremental updates
những bản cập nhật tăng dần
incremental growth
sự tăng trưởng tăng dần
the project will be completed in increments.
dự án sẽ được hoàn thành theo từng giai đoạn.
we will increase our budget in small increments.
chúng tôi sẽ tăng ngân sách của mình theo từng bước nhỏ.
she improved her skills in increments over time.
cô ấy đã cải thiện kỹ năng của mình theo từng giai đoạn trong thời gian dài.
the temperature will rise in small increments.
nhiệt độ sẽ tăng lên theo từng mức nhỏ.
he received his salary in monthly increments.
anh ấy nhận lương theo từng tháng.
they made changes to the plan in increments.
họ đã thực hiện các thay đổi đối với kế hoạch theo từng giai đoạn.
fitness progress often happens in small increments.
tiến trình thể chất thường xảy ra theo từng bước nhỏ.
the software updates will be released in increments.
các bản cập nhật phần mềm sẽ được phát hành theo từng giai đoạn.
learning a new language is often done in increments.
học một ngôn ngữ mới thường được thực hiện theo từng giai đoạn.
she saved money in small increments each month.
cô ấy tiết kiệm tiền theo từng bước nhỏ mỗi tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay