cost increases
chi phí tăng
price increases
giá cả tăng
demand increases
mức cầu tăng
risk increases
nguy cơ tăng
sales increases
doanh số bán hàng tăng
production increases
sản xuất tăng
output increases
năng suất tăng
investment increases
đầu tư tăng
activity increases
hoạt động tăng
population increases
dân số tăng
the new policy increases employee satisfaction.
nguyên tắc mới làm tăng sự hài lòng của nhân viên.
regular exercise increases overall health.
tập thể dục thường xuyên làm tăng cường sức khỏe tổng thể.
the population increases every year.
dân số tăng lên mỗi năm.
this technology increases efficiency in production.
công nghệ này làm tăng hiệu quả sản xuất.
investing in education increases opportunities for success.
đầu tư vào giáo dục làm tăng cơ hội thành công.
higher temperatures increase the risk of heatstroke.
nhiệt độ cao hơn làm tăng nguy cơ bị sốc nhiệt.
good communication increases team collaboration.
giao tiếp tốt làm tăng sự hợp tác của nhóm.
this app increases productivity for remote workers.
ứng dụng này làm tăng năng suất cho người làm việc từ xa.
proper training increases the quality of service.
đào tạo đúng cách làm tăng chất lượng dịch vụ.
regular feedback increases employee performance.
phản hồi thường xuyên làm tăng hiệu suất làm việc của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay