incrusting minerals
khoáng chất bám vào
incrusting algae
tảo bám vào
incrusting coral
san hô bám vào
incrusting bacteria
vi khuẩn bám vào
incrusting layer
lớp bám vào
incrusting fungi
nấm bám vào
incrusting growth
sự phát triển bám vào
incrusting deposits
các chất lắng đọng bám vào
incrusting texture
bề mặt kết cấu bám vào
incrusting surface
bề mặt bám vào
the artist is incrusting jewels onto the sculpture.
nghệ sĩ đang khảm đá quý lên tượng điêu khắc.
they are incrusting the cake with layers of chocolate.
họ đang khảm bánh với nhiều lớp sô cô la.
the workers are incrusting the walls with beautiful tiles.
những người công nhân đang khảm các bức tường bằng những viên gạch đẹp.
incrusting the furniture with gold leaf gives it a luxurious look.
khảm đồ nội thất bằng lá vàng mang lại vẻ sang trọng.
the craftsmen are incrusting the wooden box with intricate designs.
những người thợ thủ công đang khảm hộp gỗ bằng những hoa văn phức tạp.
she enjoys incrusting her nails with colorful gems.
cô ấy thích khảm móng tay bằng đá quý đầy màu sắc.
the ancient temple is incrusting with carvings and mosaics.
ngôi đền cổ đang được khảm với các tác phẩm điêu khắc và khảm.
incrusting the rock with minerals creates stunning formations.
khảm đá với khoáng chất tạo ra những hình thái tuyệt đẹp.
he is incrusting his collection of coins with protective layers.
anh ấy đang khảm bộ sưu tập tiền xu của mình bằng các lớp bảo vệ.
the designer is incrusting the dress with sequins and beads.
nhà thiết kế đang khảm chiếc váy với những hạt sequin và hạt cườm.
incrusting minerals
khoáng chất bám vào
incrusting algae
tảo bám vào
incrusting coral
san hô bám vào
incrusting bacteria
vi khuẩn bám vào
incrusting layer
lớp bám vào
incrusting fungi
nấm bám vào
incrusting growth
sự phát triển bám vào
incrusting deposits
các chất lắng đọng bám vào
incrusting texture
bề mặt kết cấu bám vào
incrusting surface
bề mặt bám vào
the artist is incrusting jewels onto the sculpture.
nghệ sĩ đang khảm đá quý lên tượng điêu khắc.
they are incrusting the cake with layers of chocolate.
họ đang khảm bánh với nhiều lớp sô cô la.
the workers are incrusting the walls with beautiful tiles.
những người công nhân đang khảm các bức tường bằng những viên gạch đẹp.
incrusting the furniture with gold leaf gives it a luxurious look.
khảm đồ nội thất bằng lá vàng mang lại vẻ sang trọng.
the craftsmen are incrusting the wooden box with intricate designs.
những người thợ thủ công đang khảm hộp gỗ bằng những hoa văn phức tạp.
she enjoys incrusting her nails with colorful gems.
cô ấy thích khảm móng tay bằng đá quý đầy màu sắc.
the ancient temple is incrusting with carvings and mosaics.
ngôi đền cổ đang được khảm với các tác phẩm điêu khắc và khảm.
incrusting the rock with minerals creates stunning formations.
khảm đá với khoáng chất tạo ra những hình thái tuyệt đẹp.
he is incrusting his collection of coins with protective layers.
anh ấy đang khảm bộ sưu tập tiền xu của mình bằng các lớp bảo vệ.
the designer is incrusting the dress with sequins and beads.
nhà thiết kế đang khảm chiếc váy với những hạt sequin và hạt cườm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay