incubates ideas
ấp ủ các ý tưởng
incubates talent
ấp ủ tài năng
incubates projects
ấp ủ các dự án
incubates innovation
ấp ủ sự đổi mới
incubates startups
ấp ủ các công ty khởi nghiệp
incubates growth
ấp ủ sự tăng trưởng
incubates solutions
ấp ủ các giải pháp
incubates concepts
ấp ủ các khái niệm
incubates partnerships
ấp ủ các quan hệ đối tác
incubates creativity
ấp ủ sự sáng tạo
the organization incubates new startups.
tổ chức ấp ủ các công ty khởi nghiệp mới.
she incubates her ideas before sharing them.
cô ấy ấp ủ những ý tưởng của mình trước khi chia sẻ chúng.
the lab incubates various bacteria for research.
phòng thí nghiệm ấp ủ nhiều loại vi khuẩn để nghiên cứu.
he incubates his creativity through meditation.
anh ấy ấp ủ sự sáng tạo của mình thông qua thiền định.
the team incubates innovative solutions to problems.
nhóm làm việc ấp ủ các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
the program incubates talent in the tech industry.
chương trình ấp ủ tài năng trong ngành công nghệ.
they incubate projects that focus on sustainability.
họ ấp ủ các dự án tập trung vào tính bền vững.
her workshop incubates young writers.
xưởng của cô ấy ấp ủ những nhà văn trẻ.
the company incubates ideas for new products.
công ty ấp ủ những ý tưởng cho các sản phẩm mới.
incubates ideas
ấp ủ các ý tưởng
incubates talent
ấp ủ tài năng
incubates projects
ấp ủ các dự án
incubates innovation
ấp ủ sự đổi mới
incubates startups
ấp ủ các công ty khởi nghiệp
incubates growth
ấp ủ sự tăng trưởng
incubates solutions
ấp ủ các giải pháp
incubates concepts
ấp ủ các khái niệm
incubates partnerships
ấp ủ các quan hệ đối tác
incubates creativity
ấp ủ sự sáng tạo
the organization incubates new startups.
tổ chức ấp ủ các công ty khởi nghiệp mới.
she incubates her ideas before sharing them.
cô ấy ấp ủ những ý tưởng của mình trước khi chia sẻ chúng.
the lab incubates various bacteria for research.
phòng thí nghiệm ấp ủ nhiều loại vi khuẩn để nghiên cứu.
he incubates his creativity through meditation.
anh ấy ấp ủ sự sáng tạo của mình thông qua thiền định.
the team incubates innovative solutions to problems.
nhóm làm việc ấp ủ các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
the program incubates talent in the tech industry.
chương trình ấp ủ tài năng trong ngành công nghệ.
they incubate projects that focus on sustainability.
họ ấp ủ các dự án tập trung vào tính bền vững.
her workshop incubates young writers.
xưởng của cô ấy ấp ủ những nhà văn trẻ.
the company incubates ideas for new products.
công ty ấp ủ những ý tưởng cho các sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay