inculcating values
nghiên cứu các giá trị
inculcating discipline
nghiên cứu kỷ luật
inculcating knowledge
nghiên cứu kiến thức
inculcating ethics
nghiên cứu đạo đức
inculcating skills
nghiên cứu các kỹ năng
inculcating habits
nghiên cứu các thói quen
inculcating respect
nghiên cứu sự tôn trọng
inculcating curiosity
nghiên cứu sự tò mò
inculcating teamwork
nghiên cứu tinh thần đồng đội
inculcating responsibility
nghiên cứu trách nhiệm
inculcating values in children is essential for their development.
Việc truyền đạt các giá trị cho trẻ em là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
the teacher focused on inculcating a love for reading in her students.
Giáo viên tập trung vào việc truyền đạt tình yêu đọc sách cho học sinh.
inculcating discipline in athletes leads to better performance.
Việc truyền đạt kỷ luật cho các vận động viên dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
parents play a critical role in inculcating good habits.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt những thói quen tốt.
inculcating teamwork is vital in a corporate environment.
Việc truyền đạt tinh thần làm việc nhóm là rất quan trọng trong môi trường doanh nghiệp.
schools are responsible for inculcating social responsibility in students.
Các trường học có trách nhiệm truyền đạt trách nhiệm xã hội cho học sinh.
inculcating critical thinking skills is important in education.
Việc truyền đạt các kỹ năng tư duy phản biện là quan trọng trong giáo dục.
inculcating respect for diversity helps create an inclusive society.
Việc truyền đạt sự tôn trọng sự đa dạng giúp tạo ra một xã hội hòa nhập.
she emphasized inculcating ethical practices in her business.
Cô ấy nhấn mạnh việc truyền đạt các phương pháp thực hành đạo đức trong kinh doanh của mình.
inculcating environmental awareness is crucial for future generations.
Việc truyền đạt nhận thức về môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
inculcating values
nghiên cứu các giá trị
inculcating discipline
nghiên cứu kỷ luật
inculcating knowledge
nghiên cứu kiến thức
inculcating ethics
nghiên cứu đạo đức
inculcating skills
nghiên cứu các kỹ năng
inculcating habits
nghiên cứu các thói quen
inculcating respect
nghiên cứu sự tôn trọng
inculcating curiosity
nghiên cứu sự tò mò
inculcating teamwork
nghiên cứu tinh thần đồng đội
inculcating responsibility
nghiên cứu trách nhiệm
inculcating values in children is essential for their development.
Việc truyền đạt các giá trị cho trẻ em là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
the teacher focused on inculcating a love for reading in her students.
Giáo viên tập trung vào việc truyền đạt tình yêu đọc sách cho học sinh.
inculcating discipline in athletes leads to better performance.
Việc truyền đạt kỷ luật cho các vận động viên dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
parents play a critical role in inculcating good habits.
Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt những thói quen tốt.
inculcating teamwork is vital in a corporate environment.
Việc truyền đạt tinh thần làm việc nhóm là rất quan trọng trong môi trường doanh nghiệp.
schools are responsible for inculcating social responsibility in students.
Các trường học có trách nhiệm truyền đạt trách nhiệm xã hội cho học sinh.
inculcating critical thinking skills is important in education.
Việc truyền đạt các kỹ năng tư duy phản biện là quan trọng trong giáo dục.
inculcating respect for diversity helps create an inclusive society.
Việc truyền đạt sự tôn trọng sự đa dạng giúp tạo ra một xã hội hòa nhập.
she emphasized inculcating ethical practices in her business.
Cô ấy nhấn mạnh việc truyền đạt các phương pháp thực hành đạo đức trong kinh doanh của mình.
inculcating environmental awareness is crucial for future generations.
Việc truyền đạt nhận thức về môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay