legal inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm pháp lý
moral inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm về mặt đạo đức
social inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm xã hội
criminal inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm hình sự
personal inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm cá nhân
collective inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm tập thể
institutional inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm của thể chế
political inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm chính trị
economic inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm kinh tế
ethical inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm về mặt đạo đức
his inculpabilities were overlooked during the trial.
Những tình tiết chứng minh sự vô tội của anh ấy đã bị bỏ qua trong phiên tòa.
she argued that her inculpabilities should be considered.
Cô ấy lập luận rằng tình tiết chứng minh sự vô tội của mình nên được xem xét.
the lawyer highlighted the client's inculpabilities.
Luật sư đã làm nổi bật những tình tiết chứng minh sự vô tội của khách hàng.
inculpabilities can often lead to wrongful convictions.
Những tình tiết chứng minh sự vô tội thường có thể dẫn đến kết tội oan.
they presented evidence of their inculpabilities.
Họ đã trình bày bằng chứng về sự vô tội của mình.
the report detailed the inculpabilities of the accused.
Báo cáo chi tiết những tình tiết chứng minh sự vô tội của bị cáo.
understanding one's inculpabilities is crucial in legal defense.
Hiểu rõ những tình tiết chứng minh sự vô tội là rất quan trọng trong việc bào chữa pháp lý.
her inculpabilities were evident in the testimony.
Những tình tiết chứng minh sự vô tội của cô ấy đã rõ ràng trong lời khai.
judges must consider inculpabilities before passing a sentence.
Các thẩm phán phải xem xét những tình tiết chứng minh sự vô tội trước khi đưa ra phán quyết.
the team worked hard to prove their inculpabilities.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để chứng minh sự vô tội của họ.
legal inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm pháp lý
moral inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm về mặt đạo đức
social inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm xã hội
criminal inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm hình sự
personal inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm cá nhân
collective inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm tập thể
institutional inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm của thể chế
political inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm chính trị
economic inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm kinh tế
ethical inculpabilities
các miễn trừ trách nhiệm về mặt đạo đức
his inculpabilities were overlooked during the trial.
Những tình tiết chứng minh sự vô tội của anh ấy đã bị bỏ qua trong phiên tòa.
she argued that her inculpabilities should be considered.
Cô ấy lập luận rằng tình tiết chứng minh sự vô tội của mình nên được xem xét.
the lawyer highlighted the client's inculpabilities.
Luật sư đã làm nổi bật những tình tiết chứng minh sự vô tội của khách hàng.
inculpabilities can often lead to wrongful convictions.
Những tình tiết chứng minh sự vô tội thường có thể dẫn đến kết tội oan.
they presented evidence of their inculpabilities.
Họ đã trình bày bằng chứng về sự vô tội của mình.
the report detailed the inculpabilities of the accused.
Báo cáo chi tiết những tình tiết chứng minh sự vô tội của bị cáo.
understanding one's inculpabilities is crucial in legal defense.
Hiểu rõ những tình tiết chứng minh sự vô tội là rất quan trọng trong việc bào chữa pháp lý.
her inculpabilities were evident in the testimony.
Những tình tiết chứng minh sự vô tội của cô ấy đã rõ ràng trong lời khai.
judges must consider inculpabilities before passing a sentence.
Các thẩm phán phải xem xét những tình tiết chứng minh sự vô tội trước khi đưa ra phán quyết.
the team worked hard to prove their inculpabilities.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để chứng minh sự vô tội của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay