incursion

[Mỹ]/ɪn'kɜːʃ(ə)n/
[Anh]/ɪn'kɝʒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự xâm lược;sự vi phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

military incursion

xâm nhập quân sự

border incursion

xâm nhập biên giới

Câu ví dụ

homes damaged by the incursion of floodwater.

nhà cửa bị hư hại do nước lũ tràn vào.

Dikes protected the lowland from incursions of the sea.

Các đê đã bảo vệ vùng đất thấp khỏi sự xâm nhập của biển.

Enemy forces have made incursions into our territory.

Các lực lượng địch đã xâm nhập vào lãnh thổ của chúng tôi.

The military incursion into the disputed territory heightened tensions.

Việc quân sự xâm nhập vào vùng lãnh thổ tranh chấp đã làm tăng thêm căng thẳng.

The incursion of new technology has revolutionized the way we work.

Sự xâm nhập của công nghệ mới đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc.

We must prevent any further incursion of invasive species into the ecosystem.

Chúng ta phải ngăn chặn bất kỳ sự xâm nhập thêm nào của các loài xâm lấn vào hệ sinh thái.

The company's incursion into the international market was met with great success.

Sự xâm nhập của công ty vào thị trường quốc tế đã đạt được rất nhiều thành công.

The incursion of privacy by the paparazzi is a constant concern for celebrities.

Sự xâm phạm quyền riêng tư của những người săn ảnh là một mối quan tâm thường trực đối với những người nổi tiếng.

The sudden incursion of memories from her childhood caught her off guard.

Sự xâm nhập đột ngột của những ký ức từ thời thơ ấu của cô ấy khiến cô ấy bất ngờ.

The incursion of noise from the construction site disrupted the neighborhood's peace.

Tiếng ồn từ công trường xây dựng đã làm gián đoạn sự bình yên của khu phố.

The incursion of foreign ideas challenged the traditional beliefs of the society.

Sự xâm nhập của những ý tưởng nước ngoài đã thách thức những niềm tin truyền thống của xã hội.

The incursion of a virus into the computer system caused a major data breach.

Sự xâm nhập của một virus vào hệ thống máy tính đã gây ra một cuộc rò rỉ dữ liệu lớn.

The incursion of fashion trends from other countries influenced the local style.

Sự xâm nhập của các xu hướng thời trang từ các quốc gia khác đã ảnh hưởng đến phong cách địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay